DW LOGISTICS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN DW
1
进口笔数
1
出口笔数
$358
进口金额
$2.2K
出口金额
2023-11-22
最近进口
2023-12-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202011357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RR37MU |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | Số 74 Tổ Dân Phố 16, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN DW |
| 企业英文名称 | DW LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 74 Tổ Dân Phố 16, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $358 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daewon Sea & Air Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $358 | 纸质文具、印刷日历 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNION NORTH PVT LTD | 印度 | 1 | $2.2K | 染色人造纤维布、塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 印刷日历 | DAEWON SEA & AIR CO LTD | 韩国 | $113 |
| 2023-11-22 | 印刷日历 | DAEWON SEA & AIR CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2023-11-22 | 纸质文具 | DAEWON SEA & AIR CO LTD | 韩国 | $140 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 包覆橡胶绳 | UNION NORTH PVT LTD | 斯里兰卡 | $266 |
| 2023-12-08 | 其他塑料制品 | UNION NORTH PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.5K |
| 2023-12-08 | 印刷标签 | UNION NORTH PVT LTD | 斯里兰卡 | $248 |
| 2023-12-08 | 塑料纽扣 | UNION NORTH PVT LTD | 斯里兰卡 | $240 |