Phong Phu Pharmaceutical Joint Stock Co., USARICHPHARM Factory Branch
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他甾体激素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM PHONG PHú - CHI NHáNH NHà MáY USARICHPHARM
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301427564-065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJS7VQK |
| 成立日期 | 2009-10-31 |
| 联系地址 | Lô số 12, Đường số 8, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ - CHI NHÁNH NHÀ MÁY USARICHPHARM |
| 企业英文名称 | PHONG PHU PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY - USARICHPHARM FACTORY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô số 12, Đường số 8, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0837547997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 292130 | 环胺类化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $602.2K |
| 意大利 | 14 | $492.2K |
| 波兰 | 3 | $66.0K |
| 中国 | 4 | $1.2K |
| 法国 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sterling S.p.A. | 意大利 | 10 | $345.3K | 其他甾体激素、甾体激素 |
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 7 | $330.0K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Edmond Pharma S.r.l. | 意大利 | 3 | $145.8K | 其他杂环化合物、其他咪唑化合物 |
| Albios Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $139.3K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Ciech Soda Polska S.A. | 波兰 | 3 | $66.0K | 碳酸氢钠 |
| Swati Spentose Pvt. Ltd. Unit II | 印度 | 2 | $56.6K | 甾体激素、甾体激素 |
| Inbiotech Ltd. | 印度 | 4 | $43.0K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| MSN PHARMACHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $19.8K | 其他氨基酸、其他杂环化合物 |
| HETERO LABS LIMITED | 印度 | 1 | $7.0K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $5.4K | 青霉素类抗生素、其他抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他甾体激素 | STERLING S.P.A | 意大利 | $34.5K |
| 2025-12-01 | 其他甾体激素 | STERLING S.P.A | 意大利 | $34.5K |
| 2025-09-05 | 其他甾体激素 | SYMBIOTEC PHARMALAB PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2025-08-08 | 其他甾体激素 | STERLING S.P.A | 意大利 | $38.3K |
| 2025-06-20 | 其他杂环化合物 | INBIOTECH L.T.D | 印度 | $10.8K |
| 2025-06-20 | 环酰胺衍生物 | ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $19.8K |
| 2025-04-12 | 其他杂环化合物 | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.4K |
| 2025-04-03 | 其他甾体激素 | STERLING S.P.A | 意大利 | $38.3K |
| 2025-04-01 | 甾体激素 | TIANJIN TIANFA PHARMACEUTICALS IMP & EXP CORP. | 中国 | $5 |
| 2025-03-14 | 其他杂环化合物 | EDMOND PHARMA S.R.L. | 意大利 | $48.6K |