Tan Bao Tin General Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI TổNG HợP TâN BảO TíN

0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号1001118140
企查查编码QVNSYXAJX7
成立日期2017-07-13
联系地址Số nhà 46, đường Trần Thị Dung, tổ 4, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂN BẢO TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 46, đường Trần Thị Dung, tổ 4, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84822577889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480255未涂布印刷纸卷
480300纤维素卫生纸卷
482290纸制卷轴
392390其他塑料包装制品
480700复合纸板
392010乙烯聚合物塑料
611020棉针织服装
480459重型牛皮纸板
610510棉针织衬衫

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南170$1.39M
中国香港8$30.5K
日本1$4.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hung Kiu (Viet Nam) Garment Mfg Co., Ltd.越南42$492.3K染色棉针织布、棉毛圈织物
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南43$486.6K棉机织布、非织造标签
Long Hanh Thien Ha Co., Ltd.越南51$228.3K其他纸制品、橡胶塑料鞋件
Victory Vietnam Co., Ltd.越南31$169.8K其他纸制品、鞋靴零件
CTY TNHH LONG HANH THIEN HA中国香港8$30.5K其他纸制品、橡胶塑料鞋件
Long Hanh Thien Ha Co., Ltd.越南2$7.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Victory Vietnam Co., Ltd.越南1$4.9K其他塑料制品、其他纸制品
Long Hanh Thien Ha Co., Ltd.日本1$4.5K其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他纸制品CTY TNHH LONG HANH THIEN HA中国香港$3.9K
2026-03-31未涂布印刷纸卷HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD越南$4.6K
2026-03-31纤维素卫生纸卷HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD越南$1.1K
2026-03-31其他纸制品CTY TNHH LONG HANH THIEN HA中国香港$3.9K
2026-03-31未涂布印刷纸卷HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD越南$571
2026-03-31未涂布印刷纸卷HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD越南$291
2026-03-31未涂布印刷纸卷HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD越南$571
2026-03-31重型牛皮纸板HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD越南$9
2026-03-31其他纸制品HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD越南$4.3K
2026-03-31纤维素卫生纸卷HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD越南$805

相关企业 · 同类产品

Tan Bao Tin General Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →