Tan Bao Tin General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI TổNG HợP TâN BảO TíN
0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001118140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYXAJX7 |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà 46, đường Trần Thị Dung, tổ 4, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂN BẢO TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, đường Trần Thị Dung, tổ 4, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84822577889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $1.39M |
| 中国香港 | 8 | $30.5K |
| 日本 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Kiu (Viet Nam) Garment Mfg Co., Ltd. | 越南 | 42 | $492.3K | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 43 | $486.6K | 棉机织布、非织造标签 |
| Long Hanh Thien Ha Co., Ltd. | 越南 | 51 | $228.3K | 其他纸制品、橡胶塑料鞋件 |
| Victory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $169.8K | 其他纸制品、鞋靴零件 |
| CTY TNHH LONG HANH THIEN HA | 中国香港 | 8 | $30.5K | 其他纸制品、橡胶塑料鞋件 |
| Long Hanh Thien Ha Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Victory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Long Hanh Thien Ha Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | CTY TNHH LONG HANH THIEN HA | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-03-31 | 未涂布印刷纸卷 | HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-31 | 纤维素卫生纸卷 | HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他纸制品 | CTY TNHH LONG HANH THIEN HA | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-03-31 | 未涂布印刷纸卷 | HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD | 越南 | $571 |
| 2026-03-31 | 未涂布印刷纸卷 | HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-31 | 未涂布印刷纸卷 | HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD | 越南 | $571 |
| 2026-03-31 | 重型牛皮纸板 | HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-31 | 其他纸制品 | HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-31 | 纤维素卫生纸卷 | HUNG KIU (VIET NAM) GARMENT MFG CO LTD | 越南 | $805 |