TAN DAI VIET TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 草酸化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT TâN ĐạI VIệT
4
进口笔数
0
出口笔数
$43.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102006355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX46CW0 |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Số 06, Tổ 2, Ấp Phước Lý, Xã Phước Lý, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TÂN ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN DAI VIET TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, Tổ 2, Ấp Phước Lý, Xã Phước Lý, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968535119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291711 | 草酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $43.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGZHOU PENGBO CHEMICAL CO., LTD | 中国 | 2 | $21.7K | 草酸化合物、葡萄糖浆 |
| QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | 2 | $21.5K | 草酸化合物、明矾 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-03-22 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-12-05 | 草酸化合物 | QINGZHOU PENGBO CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-08-17 | 草酸化合物 | QINGZHOU PENGBO CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $11.0K |