Tan Minh Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TâN MINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107707930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8UJBRU |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 2 xóm Đoàn Kết, thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN MINH |
| 企业英文名称 | TAN MINH TECHNICAL SERVICES AND TRADING TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 2 xóm Đoàn Kết, thôn Văn Điển, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84949922488 |
| 邮箱 | nghiemtoan1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Bossry Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| Shanghai Fakong Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 其他塑料管材 | SHANGHAI FAKONG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $705 |
| 2024-12-20 | 其他塑料管材 | SHANGHAI FAKONG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-12-20 | 其他塑料管材 | SHANGHAI FAKONG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $705 |
| 2023-04-14 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-04-14 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-14 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-04-14 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |