FTE Clean Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 改性油脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG SạCH FTE
3
进口笔数
27
出口笔数
$101.1K
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317048674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K1M5BE |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Lô L09 Đường số 14 Khu tiểu thủ công nghiệp Lê Minh Xuân, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG SẠCH FTE |
| 企业英文名称 | FTE CLEAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L09 Đường số 14 Khu tiểu thủ công nghiệp Lê Minh Xuân, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 974320889 |
| 邮箱 | info@fte.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151590 | 其他植物油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 1 | $100.7K |
| 美国 | 1 | $380 |
| 挪威 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $939.2K |
| 越南 | 9 | $662.0K |
| 印度尼西亚 | 4 | $171.0K |
| 荷兰 | 2 | $134.6K |
| 新加坡 | 1 | $87.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dorado FZCO | 阿联酋 | 1 | $100.7K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Palmer International, Inc. | 美国 | 1 | $380 | 非石棉摩擦材料、酚醛树脂 |
| Procarbon Bio Norge AS | 挪威 | 1 | $16 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $753.6K | 改性油脂、其他植物提取物 |
| Green Ring Biodiesels Feedstock Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $248.6K | 改性油脂 |
| JC Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $216.2K | 其他植物提取物、改性油脂 |
| CV Primata Besi Betuah | 印度尼西亚 | 4 | $171.0K | 其他植物油 |
| Hangil Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $144.5K | 其他植物提取物 |
| Xiangxin Corp. | 韩国 | 2 | $124.1K | 木颗粒、其他植物油 |
| Next Alliance Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $87.7K | 改性油脂 |
| Muenzer Trading B.V. | 荷兰 | 1 | $71.4K | 改性油脂、其他植物提取物 |
| Van Wijk & Olthuis B.V. | 荷兰 | 1 | $63.2K | 工业脂肪酸、粗棕榈油 |
| Hangil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $61.5K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他植物提取物 | DORADO FZCO | 科特迪瓦 | $100.7K |
| 2024-12-03 | 其他化学制剂 | PROCARBON BIO NORGE AS | 挪威 | $16 |
| 2023-11-07 | 酚醛树脂 | PALMER INTERNATIONAL INC | 美国 | $380 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 改性油脂 | JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $84.6K |
| 2026-04-07 | 其他植物提取物 | HANGIL INDUSTRY CO., | 韩国 | $34.3K |
| 2026-04-07 | 其他植物提取物 | HANGIL INDUSTRY CO., | 韩国 | $14.0K |
| 2026-03-21 | 改性油脂 | JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $108.3K |
| 2026-03-21 | 其他植物提取物 | HANGIL INDUSTRY CO., | 韩国 | $13.3K |
| 2026-01-29 | 改性油脂 | JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $109.8K |
| 2025-12-25 | 改性油脂 | JC CHEMICAL CO LTD | 越南 | $109.9K |
| 2025-12-06 | 改性油脂 | JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $110.9K |
| 2025-12-06 | 其他植物提取物 | HANGIL INDUSTRY CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-10-21 | 改性油脂 | JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $132.9K |