ASTECH AUTOMATION SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Tự ĐộNG HOá ASTECH
9
进口笔数
34
出口笔数
$16.7K
进口金额
$807.5K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110484378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NBRFG2 |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Số 1, Tổ 4, Ngõ 38, Phố Kim Quan Thượng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HOÁ ASTECH |
| 企业英文名称 | AUTOMATION SOLUTION & TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Tổ 4, Ngõ 38, Phố Kim Quan Thượng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0963662685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842290 | 机械零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $16.7K |
| 日本 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $793.2K |
| 泰国 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU BAITENG ELEC TECH CO LTD | 中国 | 2 | $5.1K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| SUZHOU CROWN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 其他功能机器、金属处理机械 |
| GUANGDONG EASYWEIGH EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、非PP/PE纤维袋包 |
| GUANGDONG EASYWEIGH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 输送带秤、称重秤 |
| ZHENGZHOU LINGHANG ROBOT CO., LTD | 中国 | 1 | $926 | 功能机器零件、其他铝制品 |
| CHANGSHA TIANCHUANG POWDER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $440 | 矿物粉碎机、混合机 |
| ANHUI ZHELE MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 1 | $360 | 传动轴及曲柄、电磁装置 |
| MOFLON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $125 | 其他电路开关装置、离合器联轴器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 17 | $417.4K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 16 | $375.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | 1 | $14.4K | 气体过滤机械、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 手动螺丝刀 | GUANGDONG EASYWEIGH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-27 | 不可调扳手 | GUANGDONG EASYWEIGH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-27 | 输送带秤 | GUANGDONG EASYWEIGH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 不可调扳手 | GUANGDONG EASYWEIGH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-27 | 衡器零件 | GUANGDONG EASYWEIGH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-27 | 固态存储设备 | GUANGDONG EASYWEIGH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | GUANGDONG EASYWEIGH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-12-12 | 光学分光仪 | HANGZHOU BAITENG ELEC TECH CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-12 | 光学分光仪 | HANGZHOU BAITENG ELEC TECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-05 | 钢铁容器<50升 | CHANGSHA TIANCHUANG POWDER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $440 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $612 |
| 2026-03-31 | 机械零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-28 | 机械零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $4.0K |