AsteCH Automation Solutions JSC

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Tự ĐộNG HOá ASTECH

12
进口笔数
61
出口笔数
$48.1K
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-28
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $595 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $591 · 1 笔2025-04进口 $485 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $926 · 1 笔出口 $185.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $47.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 7 笔2026-06进口 $31.3K · 2 笔出口 $399.5K · 13 笔2026-07进口 $120 · 1 笔出口 $37.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $595 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $591 · 1 笔2025-04进口 $485 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $926 · 1 笔出口 $185.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $47.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 7 笔2026-06进口 $31.3K · 2 笔出口 $399.5K · 13 笔2026-07进口 $120 · 1 笔出口 $37.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号0110484378
企查查编码QVN8NBRFG2
成立日期2023-09-22
联系地址Số 1, Tổ 4, Ngõ 38, Phố Kim Quan Thượng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HOÁ ASTECH
企业英文名称AUTOMATION SOLUTION & TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, Tổ 4, Ngõ 38, Phố Kim Quan Thượng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话0963662685
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀
841221液压直线马达
842320输送带秤
842390衡器零件
852351固态存储设备
902730光学分光仪
591190其他工业用纺织品
630539非PP/PE纤维袋包

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
761699其他铝制品
842240包装机械
903180其他测量仪器
841989温控处理设备
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
841221液压直线马达
841370其他离心泵
842290机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$32.5K
越南1$15.6K
日本1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$1.39M
泰国1$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD韩国1$15.6KLED发光二极管、光伏组件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国1$15.6KLED发光二极管、光伏组件
Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd.中国2$5.7K输送带秤、称重秤
Hangzhou Baiteng Elec Tech Co., Ltd.中国2$5.1K光学分光仪、光学辐射仪器
Suzhou Crown Electronic Technology Co., Ltd.中国1$4.0K金属处理机械、其他功能机器
Zhengzhou Linghang Robot Co., Ltd.中国1$926功能机器零件、其他铝制品
Changsha Tianchuang Powder Technology Co., Ltd.中国1$440矿物粉碎机、混合机
Anhui Zhele Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国1$360传动轴及曲柄、电磁装置
Moflon Technology Co., Ltd.中国1$125其他电路开关装置、离合器联轴器
Shanghai Chunyu Automation Equipment Protection Technology Co., Ltd.中国1$120其他工业用纺织品、其他纺织制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南14$391.8KLED发光二极管、半导体器件零件
SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD韩国15$356.8KLED发光二极管、印刷电路
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南13$350.8K其他钢铁制品、无机发光体
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国14$275.7K其他铝制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH CONG NGHIEP SPINDEX (HANOI)1$15.7K其他钢铁制品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南1$15.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Atlas Copco (Thailand) Co., Ltd.德国1$14.4K可互换工具、泵及压缩机零件
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南2$2.8K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他工业用纺织品Shanghai Chunyu Automation Equipment Protection Technology Co., Ltd.中国$120
2026-06-22液压直线马达Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.中国$15.6K
2026-06-10液压直线马达SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$15.6K
2026-03-27手动螺丝刀Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd.中国$2
2026-03-27不可调扳手Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd.中国$2
2026-03-27输送带秤Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd.中国$2.7K
2026-03-27不可调扳手Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd.中国$4
2026-03-27衡器零件Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd.中国$2
2026-03-27固态存储设备Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd.中国$3
2026-03-27其他塑料制品Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd.中国$2

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他铝制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$1.7K
2026-07-25其他铝制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-23其他钢铁制品Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$15.7K
2026-07-21其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHIEP SPINDEX (HANOI)—$15.7K
2026-07-17温控处理设备SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$671
2026-07-15其他功能机器Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$671
2026-07-01其他金属加工机床Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30其他金属加工机床Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-27温控处理设备SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$709
2026-06-24其他功能机器Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$709

相关企业 · 同类产品

AsteCH Automation Solutions JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →