HUY HOANG TRADING & PRODUCTION SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và SảN XUấT HUY HOàNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$34.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110541442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4C3ESM |
| 成立日期 | 2023-11-14 |
| 联系地址 | Ngõ 4, Xóm Cổng Vàng, Thôn Hữu Lê, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 4, Xóm Cổng Vàng, Thôn Hữu Lê, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0964551826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN JINGLI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $29.5K | 非玻璃化转印纸、铝合金型材 |
| OKING PRODUCTS LTD | 中国香港 | 1 | $5.1K | 家具配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $530 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $637 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $637 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $530 |