THAN CHAU GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tập Đoàn Thần Châu
22
进口笔数
0
出口笔数
$362.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101866405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVQP91C |
| 成立日期 | 2006-01-24 |
| 联系地址 | Lô OV7.5 khu đô thị Xuân Phương, đường 70, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU |
| 企业英文名称 | THAN CHAU GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô OV7.5 khu đô thị Xuân Phương, đường 70, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842432146280 |
| 邮箱 | tcgroup@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $345.3K |
| 中国 | 2 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 20 | $345.3K | 尼龙单丝纱线、其他丙烯酸聚合物 |
| KOSSEL MEDTECH SUZHOU CO LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 医用导管、其他硬塑料管 |
| SUZHOU SILVAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | KOSSEL MEDTECH SUZHOU CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | KOSSEL MEDTECH SUZHOU CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-17 | 其他医疗器具 | TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $10.0K |
| 2026-02-25 | 其他医疗器具 | TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $15.0K |
| 2026-01-28 | 其他医疗器具 | SUZHOU SILVAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-15 | 其他医疗器具 | TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $7.0K |
| 2025-11-17 | 其他医疗器具 | TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $15.0K |
| 2025-09-16 | 其他医疗器具 | TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $10.0K |
| 2025-07-21 | 其他医疗器具 | TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $15.0K |
| 2025-06-12 | 其他医疗器具 | TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $10.0K |