HD VIET TRUNG TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HD VIệT TRUNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$338.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901055741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2AP7XK |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Chợ Đường Cái, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HD VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | HD VIET TRUNG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Chợ Đường Cái, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987858869 |
| 邮箱 | linhlinh5858@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $338.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINJIANG HANBO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 5 | $307.9K | 聚酯长丝织物、不锈钢焊管 |
| DONGGUAN DONGPING TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $30.5K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| FUJIAN JINHONGCHANG SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | 1 | $44 | 插销组装胶鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 低吸水率瓷砖 | FUJIAN JINHONGCHANG SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-03-11 | 低吸水率瓷砖 | FUJIAN JINHONGCHANG SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $11 |
| 2023-06-14 | 不锈钢焊管 | JINJIANG HANBO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.8K |
| 2023-06-14 | 不锈钢焊管 | JINJIANG HANBO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-06-14 | 焊接方钢管 | JINJIANG HANBO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-14 | 不锈钢焊管 | JINJIANG HANBO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-06-14 | 不锈钢焊管 | JINJIANG HANBO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-06-14 | 不锈钢焊管 | JINJIANG HANBO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $27.0K |
| 2023-06-14 | 焊接方钢管 | JINJIANG HANBO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-06-14 | 焊接方钢管 | JINJIANG HANBO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.4K |