ASAP Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASAP CHâU á
62
进口笔数
14
出口笔数
$5.08M
进口金额
$62.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-04-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108026204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR22NG1 |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASAP CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASAP ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02422378333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 57 | $5.05M |
| 中国 | 3 | $14.2K |
| 塞尔维亚 | 3 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $62.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASAP INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 57 | $5.05M | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Beatles Medical Supplies (Xiantao) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.2K | 非医用橡胶手套、其他纺织制品 |
| AKOMED d.o.o. | 塞尔维亚 | 3 | $12.6K | 外科缝合粘合材料、医用粘性敷料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 2 | $24.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.1K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非医用橡胶手套 | ASAP INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $70.2K |
| 2026-04-19 | 非医用橡胶手套 | ASAP INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $70.2K |
| 2026-04-03 | 医用橡胶手套 | ASAP INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $60.7K |
| 2026-04-03 | 医用橡胶手套 | ASAP INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $60.7K |
| 2026-04-03 | 医用橡胶手套 | ASAP INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-04-03 | 医用橡胶手套 | ASAP INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-01-28 | 医用橡胶手套 | ASAP INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $69.1K |
| 2026-01-09 | 医用橡胶手套 | ASAP INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $69.0K |
| 2025-12-18 | 医用橡胶手套 | ASAP INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $69.1K |
| 2025-12-01 | 医用橡胶手套 | ASAP INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $69.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 非医用橡胶手套 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $665 |
| 2024-03-25 | 非医用橡胶手套 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $489 |
| 2024-03-25 | 非医用橡胶手套 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $673 |
| 2024-01-25 | 非医用橡胶手套 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-29 | 非医用橡胶手套 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-12-15 | 非医用橡胶手套 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $362 |
| 2023-12-15 | 非医用橡胶手套 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $23.0K |
| 2023-12-04 | 非医用橡胶手套 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $520 |
| 2023-12-04 | 非医用橡胶手套 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $362 |
| 2023-12-04 | 非医用橡胶手套 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $23.0K |