ASAP Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASAP CHâU á

62
进口笔数
14
出口笔数
$5.08M
进口金额
$62.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-04-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.1K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $55.9K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $157.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.6K · 2 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-01进口 $51.5K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $103.8K · 2 笔出口 $665 · 1 笔2024-05进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $151.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.05M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $427.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $184.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $277.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.1K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $55.9K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $157.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.6K · 2 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-01进口 $51.5K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $103.8K · 2 笔出口 $665 · 1 笔2024-05进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $151.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.05M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $427.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $184.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $277.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108026204
企查查编码QVNTR22NG1
成立日期2017-10-16
联系地址Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASAP CHÂU Á
企业英文名称ASAP ASIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话02422378333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401512医用橡胶手套
401519非医用橡胶手套
300610外科缝合粘合材料
482010纸质文具
490199其他印刷品

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚57$5.05M
中国3$14.2K
塞尔维亚3$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$62.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASAP INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚57$5.05M医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Beatles Medical Supplies (Xiantao) Co., Ltd.中国3$14.2K非医用橡胶手套、其他纺织制品
AKOMED d.o.o.塞尔维亚3$12.6K外科缝合粘合材料、医用粘性敷料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南2$24.1K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南1$23.4K通信设备零件、其他电子IC
Chemcos Vina Co., Ltd.越南11$15.1KPET塑料片材、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非医用橡胶手套ASAP INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$70.2K
2026-04-19非医用橡胶手套ASAP INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$70.2K
2026-04-03医用橡胶手套ASAP INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$60.7K
2026-04-03医用橡胶手套ASAP INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$60.7K
2026-04-03医用橡胶手套ASAP INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$7.7K
2026-04-03医用橡胶手套ASAP INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$7.7K
2026-01-28医用橡胶手套ASAP INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$69.1K
2026-01-09医用橡胶手套ASAP INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$69.0K
2025-12-18医用橡胶手套ASAP INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$69.1K
2025-12-01医用橡胶手套ASAP INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$69.4K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-24非医用橡胶手套Chemcos Vina Co., Ltd.越南$665
2024-03-25非医用橡胶手套Chemcos Vina Co., Ltd.越南$489
2024-03-25非医用橡胶手套Chemcos Vina Co., Ltd.越南$673
2024-01-25非医用橡胶手套Chemcos Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2023-12-29非医用橡胶手套Chemcos Vina Co., Ltd.越南$1.5K
2023-12-15非医用橡胶手套Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$362
2023-12-15非医用橡胶手套Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$23.0K
2023-12-04非医用橡胶手套Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$520
2023-12-04非医用橡胶手套Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$362
2023-12-04非医用橡胶手套Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$23.0K

相关企业 · 同类产品

ASAP Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →