Beikerli Equipment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ BEIKERLI VIệT NAM
23
进口笔数
10
出口笔数
$433.4K
进口金额
$71.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108428841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTP4CS2 |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | Tổ 35, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ BEIKERLI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BEIKERLI EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 35, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84966073594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $395.8K |
| 中国台湾 | 5 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $37.3K |
| 中国台湾 | 4 | $34.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Tuwei Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $163.8K | 气体过滤机械、非农用喷雾器具 |
| Zhongshan Towtc Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.3K | 喷砂机 |
| Jiangsu Tuwei Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $44.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Jenq Hwa Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Jinzhiquan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 皮革箱包、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| Evergood Business Service Zhongshan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他自动控制仪、家用炊具 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jenq Hwa Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.6K | 其他风扇、焊接方钢管 |
| Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-10 | 其他风扇 | JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-10 | 其他风扇 | JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-10 | 其他风扇 | JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 非机动车零件 | JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-10 | 非机动车零件 | JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-10 | 非机动车零件 | JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | REXON INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | REXON INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | REXON INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-01-31 | 其他风扇 | JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 其他风扇 | JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-01-10 | 过滤净化器零件 | JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |
| 2025-09-13 | 其他钢铁结构体 | JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $238 |
| 2025-09-13 | 其他钢铁管件 | JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $96 |
| 2025-09-13 | 其他钢铁管件 | JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $126 |
| 2025-09-13 | 其他钢铁结构体 | JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |