Beikerli Equipment Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ BEIKERLI VIệT NAM

23
进口笔数
10
出口笔数
$433.4K
进口金额
$71.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $31.8K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.2K · 2 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-10进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.1K · 1 笔出口 $28.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $31.8K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.2K · 2 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-10进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.1K · 1 笔出口 $28.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108428841
企查查编码QVNUTP4CS2
成立日期2018-09-11
联系地址Tổ 35, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ BEIKERLI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM BEIKERLI EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 35, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84966073594
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731589其他钢铁链
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
842139气体过滤机械
842420喷枪
842430喷砂机
848390传动部件
842489非农用喷雾器具
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
940320非办公金属家具
730661焊接方钢管
730799其他钢铁管件
731512钢铁铰接链
842199过滤净化器零件
851680电热电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$395.8K
中国台湾5$37.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$37.3K
中国台湾4$34.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Tuwei Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国6$163.8K气体过滤机械、非农用喷雾器具
Zhongshan Towtc Electrical Machinery Co., Ltd.中国2$113.3K喷砂机
Jiangsu Tuwei Electromechanical Equipment Co., Ltd.加拿大1$44.3K气体过滤机械、过滤净化器零件
Jenq Hwa Enterprises Co., Ltd.中国5$37.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Shenzhen Jinzhiquan Import & Export Co., Ltd.中国2$23.8K皮革箱包、其他塑胶鞋
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国1$18.9K轻型商用车轮胎、氧化铝
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国1$9.6K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$6.1K聚酯长丝织物、钢制气罐
Evergood Business Service Zhongshan Co., Ltd.中国1$5.6K其他自动控制仪、家用炊具
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国2$4.8K不锈钢家用制品、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jenq Hwa Enterprises Co., Ltd.中国4$34.6K其他风扇、焊接方钢管
Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$28.9K含CPU和I/O的ADP设备、其他钢铁制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$8.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10气体过滤机械JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$9.1K
2026-04-10其他风扇JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$8.0K
2026-04-10其他风扇JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$8.0K
2026-04-10其他风扇JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.7K
2026-04-10非机动车零件JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$960
2026-04-10非机动车零件JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$960
2026-04-10非机动车零件JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-10气体过滤机械JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.6K
2026-04-10气体过滤机械JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$9.1K
2026-04-10气体过滤机械JIANGSU TUWEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.6K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非办公金属家具REXON INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$9.6K
2026-04-22非办公金属家具REXON INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$9.6K
2026-04-22非办公金属家具REXON INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$9.6K
2026-01-31其他风扇JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD中国台湾$2.3K
2026-01-30其他风扇JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD中国台湾$2.3K
2026-01-10过滤净化器零件JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD中国台湾$11.9K
2025-09-13其他钢铁结构体JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD中国台湾$238
2025-09-13其他钢铁管件JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD中国台湾$96
2025-09-13其他钢铁管件JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD中国台湾$126
2025-09-13其他钢铁结构体JENQ HWA ENTERPRISES CO LTD中国台湾$1.9K

相关企业 · 同类产品

Beikerli Equipment Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →