AgriFarm Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN AGRIFARM
33
进口笔数
0
出口笔数
$809.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801662800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUQH206 |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | 45 Đồng Văn Cống, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AGRIFARM |
| 企业英文名称 | AGRIFARM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 277, Đường Đồng Văn Cống, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842926262333 |
| 邮箱 | agrifarm0220@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 13 | $397.9K |
| 土耳其 | 17 | $380.7K |
| 中国 | 3 | $31.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBT Agro Tarim Ith Ihr San ve Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 11 | $310.2K | 动植物肥料 |
| TTT France | 法国 | 7 | $224.8K | 动植物肥料、植物饲料原料 |
| HEXAGRO | 法国 | 2 | $127.0K | 动植物肥料 |
| Agrifarm Global Tarim Ith Ihr San ve Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $46.6K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Plantin | 法国 | 2 | $46.0K | 动植物肥料、氮磷肥料 |
| Xintianmengbang New Material Technology (Xingtai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 动植物肥料 |
| Unikim Tekstil Boya ve Kimyasal Tarım Ürünleri San. Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $23.9K | 动植物肥料 |
| Chronopost | 法国 | 1 | $25 | 其他服装配件、980710 |
| IBT Agro Tarim Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $14 | 动植物肥料 |
| MR TANG | 中国 | 1 | $10 | 动植物肥料、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEXAGRO | 法国 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEXAGRO | 法国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEXAGRO | 法国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEXAGRO | 法国 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEXAGRO | 法国 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEXAGRO | 法国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEXAGRO | 法国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEXAGRO | 法国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEXAGRO | 法国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEXAGRO | 法国 | $4.7K |