AgriFarm Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN AGRIFARM

33
进口笔数
0
出口笔数
$809.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1801662800
企查查编码QVNEUQH206
成立日期2020-02-12
联系地址45 Đồng Văn Cống, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AGRIFARM
企业英文名称AGRIFARM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 277, Đường Đồng Văn Cống, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842926262333
邮箱agrifarm0220@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310520氮磷钾肥料
310590其他肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国13$397.9K
土耳其17$380.7K
中国3$31.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IBT Agro Tarim Ith Ihr San ve Tic Ltd. Sti土耳其11$310.2K动植物肥料
TTT France法国7$224.8K动植物肥料、植物饲料原料
HEXAGRO法国2$127.0K动植物肥料
Agrifarm Global Tarim Ith Ihr San ve Tic Ltd. Sti土耳其2$46.6K动植物肥料、氮磷钾肥料
Plantin法国2$46.0K动植物肥料、氮磷肥料
Xintianmengbang New Material Technology (Xingtai) Co., Ltd.中国2$31.1K动植物肥料
Unikim Tekstil Boya ve Kimyasal Tarım Ürünleri San. Tic. Ltd. Şti.土耳其1$23.9K动植物肥料
Chronopost法国1$25其他服装配件、980710
IBT Agro Tarim Ltd. Sti.土耳其3$14动植物肥料
MR TANG中国1$10动植物肥料、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17动植物肥料HEXAGRO法国$4.7K
2026-04-17动植物肥料HEXAGRO法国$4.6K
2026-04-17动植物肥料HEXAGRO法国$4.6K
2026-04-17动植物肥料HEXAGRO法国$4.7K
2026-04-17动植物肥料HEXAGRO法国$4.7K
2026-04-17动植物肥料HEXAGRO法国$4.6K
2026-04-17动植物肥料HEXAGRO法国$2.3K
2026-04-17动植物肥料HEXAGRO法国$4.6K
2026-04-17动植物肥料HEXAGRO法国$4.6K
2026-04-17动植物肥料HEXAGRO法国$4.7K

相关企业 · 同类产品

AgriFarm Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →