VGA Nong Xanh Viet Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NôNG XANH VIệT VGA
146
进口笔数
0
出口笔数
$7.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314885191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRBWMT3 |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | 160/7 Linh Trung, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NÔNG XANH VIỆT VGA |
| 企业英文名称 | VGA NONG XANH VIET TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50C1, KP11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84965501339 |
| 邮箱 | vga@groupvga.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 310290 | 其他氮肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $4.89M |
| 荷兰 | 17 | $681.4K |
| 比利时 | 16 | $650.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $462.7K |
| 韩国 | 33 | $408.8K |
| 意大利 | 4 | $231.9K |
| 土耳其 | 18 | $186.6K |
| 德国 | 2 | $92.2K |
| 日本 | 7 | $42.7K |
| 西班牙 | 1 | $162 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.30M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $899.2K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Shandong Kingbo Agro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $684.3K | 片状肥料≤10公斤、其他氮肥 |
| Memon B.V. | 荷兰 | 17 | $681.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Samhwa Greenwell Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $186.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Samagro N.V. | 比利时 | 8 | $181.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Samhwa Greentech Iksan Branch | 韩国 | 7 | $104.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Samhwa Greentech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $77.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Nousbo Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $40.9K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Turkfer Tarim Dis Tic. A.S. | 土耳其 | 6 | $60 | 片状肥料≤10公斤、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | MEMON B V | 荷兰 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | MEMON B V | 荷兰 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | MEMON B V | 荷兰 | $28.6K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | MEMON B V | 荷兰 | $28.6K |
| 2026-04-23 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $321.4K |
| 2026-04-23 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $321.4K |
| 2026-04-14 | 氮磷钾肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $98.8K |
| 2026-04-14 | 氮磷钾肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $98.8K |
| 2026-04-08 | 其他肥料 | SAMHWA GREENTECH CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-08 | 其他肥料 | SAMHWA GREENTECH CO LTD | 韩国 | $6.8K |