TC Services Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TC SERVICES Việt Nam
135
进口笔数
0
出口笔数
$22.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300882123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK9RUFQ |
| 成立日期 | 2015-02-13 |
| 联系地址 | Lô HHA1-1, Khu Đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TC SERVICES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TC SERVICES VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HHA1-1, Khu Đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842223000916 |
| 邮箱 | thuha.tranthi@tanchonggroup.com |
| 传真 | 02432006552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,513.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $15.28M |
| 中国 | 103 | $7.25M |
| 中国台湾 | 8 | $41.4K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 马来西亚 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saic Motor-Cp Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $13.43M | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| GAC MOTOR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 12 | $3.67M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| GAC Motor International Ltd. | 中国 | 63 | $3.39M | 车辆保险杠及零件、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Saic Motor Cp Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $1.82M | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、电动车 |
| SAIC Motor International Co., Ltd. | 中国 | 14 | $121.4K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Beijing Jincheng Sign Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $65.7K | LED灯具及发光标志、金属标牌 |
| 0aa4501fb1a3e6253c2a627a25625263 | 8 | $41.4K | ||
| MG Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $27.4K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Jilin Province Lintian Yuanda Image Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他木家具、金属框架软垫椅 |
| GAC International Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $664 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | GAC MOTOR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | GAC MOTOR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 香水 | GAC MOTOR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | GAC MOTOR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | GAC MOTOR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | GAC MOTOR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-28 | 贱金属钥匙 | GAC MOTOR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-28 | 香水 | GAC MOTOR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-28 | 香水 | GAC MOTOR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | GAC MOTOR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $44 |