TAN HUE TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN HUế
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$57.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400806503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC9VNEU |
| 成立日期 | 2016-12-29 |
| 联系地址 | Số nhà 1545 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN HUẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1545 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84978431887 |
| 邮箱 | dienlanhnguyentanbg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $57.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | 7 | $27.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | 2 | $23.9K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 窗式/壁挂空调 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $539 |
| 2026-03-16 | 窗式/壁挂空调 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-06 | 非窗式空调机 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-10-02 | 窗式/壁挂空调 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-09 | 窗式/壁挂空调 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-09 | 窗式/壁挂空调 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $947 |
| 2025-09-09 | 非窗式空调机 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-09 | 窗式/壁挂空调 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-08-01 | 非窗式空调机 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2024-06-05 | 窗式/壁挂空调 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $487 |