Vinasei Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINASEI VIệT NAM
2
进口笔数
17
出口笔数
$205
进口金额
$162.3K
出口金额
2024-01-31
最近进口
2025-11-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700839235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35RV0B0 |
| 成立日期 | 2017-04-02 |
| 联系地址 | Phố Cầu Rào, Thị Trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINASEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINASEI VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Cầu Rào, Xã Yên Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84973704763 |
| 邮箱 | Vinasei.trade@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $205 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $135.2K |
| 日本 | 5 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Land Co., Ltd. | 日本 | 1 | $105 | 其他食品制剂 |
| Okinawa Chosei Herb Corp | 日本 | 1 | $100 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | 12 | $135.2K | 非竹编结品、植物纤维制品 |
| Tada Nouen Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.2K | 非竹编结品 |
| Hibino Hiroshi | 日本 | 2 | $8.1K | 非竹编结品、其他钢铁制品 |
| Le Dinh Hoan | 日本 | 1 | $2.8K | 非棉纺织窗帘、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 其他食品制剂 | Okinawa Chosei Herb Corp | 日本 | $100 |
| 2023-12-21 | 其他食品制剂 | DIGITAL LAND CO LTD | 日本 | $105 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $38 |
| 2025-11-15 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $257 |
| 2025-11-15 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $23 |
| 2025-11-15 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $34 |
| 2025-11-15 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $26 |
| 2025-11-15 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $226 |
| 2025-11-15 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $26 |
| 2025-09-15 | 非竹编结品 | HIBINO HIROSHI | 日本 | $897 |
| 2025-09-15 | 非竹编结品 | HIBINO HIROSHI | 日本 | $762 |
| 2025-09-15 | 非竹编结品 | HIBINO HIROSHI | 日本 | $3.7K |