Cali Agritech USA Corp.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cali Agritech Usa

40
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $289.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $424.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $153.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $289.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $424.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $153.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312774898
企查查编码QVNTWWSC80
成立日期2014-05-13
联系地址293 đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CALI AGRITECH USA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址293 đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话+842862600752
传真+842862600752
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$2.01M
印度11$950.8K
美国2$266.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Chemical India Ltd.印度3$299.6K零售杀虫剂、零售除草剂
Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd.中国3$275.2K零售除草剂、零售杀虫剂
Agriculture Sciences Inc.美国2$266.4K零售除草剂、其他杀鼠剂
Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd.中国2$265.9K零售杀虫剂、其他腈类化合物
High Hope Zhongtian Corp. Ltd.中国3$259.7K零售杀虫剂、彩色棉布100-200克
U'Like Chemical Co., Ltd.中国2$237.7K零售除草剂、零售杀菌剂
Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd.中国5$147.3K零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕)
Long Fat Global Co., Ltd.印度2$146.2K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Zhejiang Heben Pesticide & Chemicals Co., Ltd.中国2$135.1K零售杀菌剂、其他杂环化合物
UPI Cropscience Co., Ltd.中国2$118.4K零售杀虫剂、零售除草剂

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13零售杀虫剂JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD中国$22.9K
2026-04-13零售杀虫剂JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD中国$22.9K
2026-04-13零售杀虫剂JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD中国$53.6K
2026-04-13零售杀虫剂JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD中国$53.6K
2026-01-27零售杀菌剂LONG FAT GLOBAL CO., LTD印度$86.9K
2025-06-11零售杀菌剂Upl Agricultural Product Trading Fze印度$72.0K
2025-06-04零售杀虫剂SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD印度$38.8K
2025-06-04零售杀虫剂SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD印度$58.7K
2025-05-09零售杀虫剂UPI CROPSCIENCE CO LTD中国$57.6K
2025-04-08零售杀虫剂YONGNONG BIOSCIENCES CO LTD中国$102.6K

相关企业 · 同类产品

Cali Agritech USA Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →