Cali Agritech USA Corp.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cali Agritech Usa
40
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312774898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWWSC80 |
| 成立日期 | 2014-05-13 |
| 联系地址 | 293 đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CALI AGRITECH USA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 293 đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842862600752 |
| 传真 | +842862600752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $2.01M |
| 印度 | 11 | $950.8K |
| 美国 | 2 | $266.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 3 | $299.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $275.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Agriculture Sciences Inc. | 美国 | 2 | $266.4K | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $265.9K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $259.7K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| U'Like Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $237.7K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $147.3K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 印度 | 2 | $146.2K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Heben Pesticide & Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.1K | 零售杀菌剂、其他杂环化合物 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-01-27 | 零售杀菌剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 印度 | $86.9K |
| 2025-06-11 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $72.0K |
| 2025-06-04 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD | 印度 | $38.8K |
| 2025-06-04 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD | 印度 | $58.7K |
| 2025-05-09 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-04-08 | 零售杀虫剂 | YONGNONG BIOSCIENCES CO LTD | 中国 | $102.6K |