TRI VIET INTERNATIONAL TRADING & LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIAO NHậN VậN TảI QUốC Tế TRí VIệT
5
进口笔数
0
出口笔数
$18.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110114546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XC33R3 |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Số 5 Ngách 2/2 Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET INTERNATIONAL TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngách 2/2 Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84978047845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 950450 | 其他游戏机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.5K |
| 越南 | 2 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN PXN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $13.5K | 其他游戏设备、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | 1 | $2.2K | 非木制家具件、其他塑料制品 |
| LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.2K | 金属办公家具、家具配件 |
| TAIZHOU WIND SHARP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $750 | 金属框架软垫椅 |
| MOFE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $272 | 金属框架软垫椅、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 金属框架软垫椅 | TAIZHOU WIND SHARP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-01-05 | 治疗按摩器具 | MOFE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $272 |
| 2023-11-02 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-02 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $731 |
| 2023-10-20 | 非木制家具件 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-10-20 | 非木制家具件 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2023-05-12 | 其他游戏机 | SHENZHEN PXN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-05-12 | 其他游戏机 | SHENZHEN PXN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-05-12 | 其他游戏机 | SHENZHEN PXN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-05-12 | 其他游戏机 | SHENZHEN PXN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |