BIMEXCO EC Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIMEXCO EC

0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$10.93M
出口金额
—
最近进口
2026-05-21
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $396.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $396.1K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $396.1K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201806784
企查查编码QVNMGWFV9X
成立日期2017-09-08
联系地址Số 268Đ Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIMEXCO EC
企业英文名称BIMEXCO EC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 268Đ Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话02252838678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
391732塑料管
320990水性聚合物涂料
391723硬质PVC管
391740塑料管件
730459合金钢管材
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$10.93M

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南44$9.82M贱金属配件、其他钢铁制品
Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南23$661.6K其他泡沫塑料、其他印刷品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南3$145.4K其他钢铁制品、二氧化碳
CFL Vietnam Co., Ltd.越南6$80.5K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
MIC Vietnam Industry Co., Ltd.越南2$53.6K不锈钢管配件、阀门龙头
Max Vanadium Vietnam Co., Ltd.越南9$48.8K钒氧化物、绝缘电线
APT Automotive Co., Ltd.越南6$46.4K其他塑料制品、传动部件
MIC Industrial Co., Ltd.越南3$43.3K不锈钢管配件、其他钢铁制品
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南2$15.1K金属加工机刀、可互换钻具
Xiongtai Vietnam Co., Ltd.越南2$10.9K真空瓶及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21其他电气开关CFL Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-05-21其他塑料制品CFL Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-05-21其他风扇CFL Vietnam Co., Ltd.越南$466
2026-05-21其他硬塑料管CFL Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-05-21其他硬塑料管CFL Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-05-21其他钢铁结构体CFL Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-05-21绝缘电线CFL Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-05-21硬质PVC管CFL Vietnam Co., Ltd.越南$70
2026-05-21其他风扇CFL Vietnam Co., Ltd.越南$466
2026-05-21LED灯具CFL Vietnam Co., Ltd.越南$185

相关企业 · 同类产品

BIMEXCO EC Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →