BIMEXCO EC Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIMEXCO EC
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$10.86M
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201806784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGWFV9X |
| 成立日期 | 2017-09-08 |
| 联系地址 | Số 268Đ Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIMEXCO EC |
| 企业英文名称 | BIMEXCO EC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 268Đ Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02252838678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $10.86M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 44 | $9.82M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $661.6K | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 3 | $145.4K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| MIC Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.6K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Max Vanadium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $48.8K | 绝缘电线、电动叉车 |
| APT Automotive Co., Ltd. | 越南 | 6 | $46.4K | 其他塑料制品、传动部件 |
| MIC Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.3K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 合金钢管材 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $571 |
| 2026-01-29 | 合金钢管材 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-29 | 其他铝制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 合金钢管材 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-01-29 | 钢铁螺钉螺栓 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-01-23 | 通信设备 | XIONGTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-23 | 存储单元 | XIONGTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-23 | 硫化橡胶管 | MAX VANADIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-01-23 | 精炼铜管 | MAX VANADIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $534 |