GISP VIETNAM COMMERCE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GISP VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$33.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109619408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3AQSXA |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 2 Tiểu khu C, Khu dân cư Đường quốc lộ 1A, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GISP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GISP VIETNAM COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Tiểu khu C, Khu dân cư Đường quốc lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84945843366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $33.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THINK GREEN LTD | 中国 | 3 | $29.0K | 其他塑料包装制品、塑料家用制品 |
| CADEN COMPANIES LLC DBA BELLY BANDIT | 中国 | 1 | $4.5K | 其他吊带制品 |
| XIE SHUANGJIAN | 俄罗斯 | 1 | $294 | 纤维纸板手提包、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 塑料家用制品 | XIE SHUANGJIAN | 中国 | $294 |
| 2024-02-21 | 塑料餐具 | THINK GREEN LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-21 | 塑料家用制品 | THINK GREEN LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-02-21 | 塑料餐具 | THINK GREEN LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-21 | 塑料家用制品 | THINK GREEN LTD | 中国 | $268 |
| 2024-02-21 | 塑料家用制品 | THINK GREEN LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-21 | 塑料餐具 | THINK GREEN LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-02-21 | 塑料家用制品 | THINK GREEN LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-21 | 塑料家用制品 | THINK GREEN LTD | 中国 | $779 |
| 2024-02-21 | 塑料家用制品 | THINK GREEN LTD | 中国 | $1.2K |