Global Energy Connection Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Liên Kết Năng Lượng Toàn Cầu
4
进口笔数
0
出口笔数
$505
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312382971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A4U3RS |
| 成立日期 | 2013-07-23 |
| 联系地址 | 301/28 Phan Xích Long, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LIÊN KẾT NĂNG LƯỢNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ENERGY CONNECTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 301/28 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842839956831 |
| 邮箱 | info@gecc.com.vn |
| 传真 | +842839956832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $505 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Powercore Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $378 | 静止变流器、电力控制板 |
| Ronsonda (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126 | 电力控制板、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 钢铁螺钉螺栓 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-07 | 空调机零件 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-01-07 | 自动断路器 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-01-07 | 自动断路器 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-07-12 | 其他钢铁制品 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-07-08 | 电力控制板 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-08 | 其他硫化橡胶制品 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |