Vi Cuong Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vĩ Cường
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310877217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26NVTED |
| 成立日期 | 2011-05-24 |
| 联系地址 | 59 Đường số 2, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VĨ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | VI CUONG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 Đường số 2, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839626505 |
| 传真 | 02839624375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841391 | 泵零件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $2.73M |
| 韩国 | 3 | $96.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Qiantao Pumps Co., Ltd. | 中国 | 11 | $565.0K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Wenling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $473.4K | 可互换钻具、聚丙烯聚合物 |
| JLIP Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $473.3K | 玩具模型、通风罩 |
| Zhejiang Shiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $268.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Guangdong Lingxiao Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $257.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $252.9K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Samsan Inc. | 韩国 | 3 | $96.8K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| Wenling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.7K | 铣削工具、可互换工具 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.5K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Fengxin G&H Environmental Protection Sci. & Tech. Ltd. | 中国 | 4 | $19.4K | 其他石制品、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他风扇 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 其他气泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-27 | 其他气泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-27 | 其他气泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 其他风扇 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $860 |
| 2026-02-27 | 其他气泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $896 |
| 2026-02-27 | 其他气泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-02-27 | 其他气泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-27 | 其他风扇 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2026-02-27 | 其他气泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.7K |