Southern Top Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 鱼杂及部位
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Đỉnh Nam
1
进口笔数
78
出口笔数
$76
进口金额
$5.79M
出口金额
2023-08-29
最近进口
2026-04-03
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311604565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6HSENJ |
| 成立日期 | 2012-03-06 |
| 联系地址 | Số 43 Đường R, Khu Đô Thị Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ĐỈNH NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN TOP INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường D1, Khu phố 25, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0918826555 |
| 邮箱 | info@wenatur.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200897 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $4.12M |
| 俄罗斯 | 15 | $783.1K |
| 泰国 | 4 | $346.4K |
| 韩国 | 7 | $69.0K |
| 中国 | 2 | $65.1K |
| 美国 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Song Youngtak | 韩国 | 1 | $76 | 印刷标签 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marine 2020 Co., Ltd. | 越南 | 38 | $3.74M | 鱼杂及部位 |
| Marine 2020 Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $722.4K | 鱼杂及部位 |
| DelPasso LLC | 俄罗斯 | 12 | $672.4K | 其他加工水果、其他香蕉 |
| Boriboon Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $145.9K | 鱼杂及部位 |
| Boriboon Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $116.6K | 鱼杂及部位 |
| SVD Group, LLC | 俄罗斯 | 2 | $72.0K | 其他香蕉、菠萝 |
| Beijing Florida's Sunshine Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.1K | 其他非酒精饮料、烤面包制品 |
| Sun Foods Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $64.9K | 去壳腰果、鱼杂及部位 |
| DelPasso LLC | 越南 | 1 | $52.5K | 其他加工水果、其他香蕉 |
| Jinhwa Trade Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $47.7K | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 印刷标签 | SONG YOUNGTAK | 韩国 | $76 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 鱼杂及部位 | MARINE 2020 CO LTD | — | $102.0K |
| 2026-03-20 | 鱼杂及部位 | MARINE 2020 CO LTD | — | $58.0K |
| 2026-01-31 | 鱼杂及部位 | MARINE 2020 CO LTD | — | $81.0K |
| 2026-01-28 | 加工菠萝 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $15.1K |
| 2026-01-28 | 加工菠萝 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $10.4K |
| 2026-01-19 | 鱼杂及部位 | MARINE 2020 CO LTD | — | $76.5K |
| 2026-01-03 | 鱼杂及部位 | MARINE 2020 CO LTD | — | $58.5K |
| 2025-11-24 | 鱼杂及部位 | MARINE 2020 CO.,LTD | 越南 | $43.0K |
| 2025-11-07 | 鱼杂及部位 | MARINE 2020 CO.,LTD | 越南 | $60.0K |
| 2025-10-23 | 鱼杂及部位 | MARINE 2020 CO.,LTD | 越南 | $88.0K |