Hoang Phan Trading Joint Stock Co., Thai Nguyen Branch
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HOàNG PHAN - CHI NHáNH THáI NGUYêN
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$61.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500470624-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36AA430 |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Số 270, đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Thắng Lợi, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG PHAN - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Nhà số 6 đường T9, Khu đô thị Hồng Vũ, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 02083726789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $60.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 41 | $33.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $18.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Innuovo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| CONG TY TNHH MINGHUI 2 (VIET NAM) -MST | 越南 | 1 | $2.0K | 自粘塑料卷、塑胶涂层手套 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 2 | $994 | 其他印刷品、木托盘 |
| MINGHUI 2 Co., Ltd. | 越南 | 2 | $976 | 窗式/壁挂空调、通信设备 |
| CONG TY TNHH UJU VINA THAI NGUYEN-MST | 越南 | 1 | $929 | 塑料管件、PVC地板/墙覆盖物 |
| CEM Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $630 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH UJU VINA THAI NGUYEN-MST | 1 | $233 | 纯蔗糖、其他酒精饮料 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他擦亮剂 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他稀有气体 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $75 |