Saigon Shipping Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI BIểN SàI GòN

4
进口笔数
4
出口笔数
$4.7K
进口金额
$4.7K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-01-13
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.3K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $761 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 1 笔2025-01进口 $255 · 1 笔出口 $255 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $761 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 1 笔2025-01进口 $255 · 1 笔出口 $255 · 1 笔

工商档案

企业注册号0300424088
企查查编码QVNAGFNCJ9
成立日期2006-04-14
联系地址9 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON SHIPPING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址9 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842838296316
邮箱saigonship@saigonshipvn.com
传真+842838225067
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,442亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
730640不锈钢焊管
741539其他铜制品
820600手工工具套装
841490泵及压缩机零件
853690其他电路开关装置
901839医用导管

出口

HS 编码产品
731100钢制气罐
730640不锈钢焊管
741539其他铜制品
820600手工工具套装
841490泵及压缩机零件
853690其他电路开关装置
901839医用导管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1$3.3K
荷兰2$1.1K
新加坡1$255
德国1$20
澳大利亚1$14
法国1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$4.7K
越南1$7

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goodwill Maritime Pte. Ltd.新加坡1$3.3K液体过滤机械、测量仪器
Universal Marine Medical Ltd.荷兰2$1.1K其他零售药品、钢制气罐
Roger International Equipment & Services Pte. Ltd.新加坡1$255泵及压缩机零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MASTER OF MAERSK MONGLA新加坡1$3.3K不锈钢焊管、手工工具套装
MASTER OF MAERSK VERACRUZ新加坡2$1.1K钢制气罐、医用导管
MASTER OF MAERSK VIGO新加坡1$255泵及压缩机零件
MASTER OF MAERSK MONGLA越南1$7其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10泵及压缩机零件Roger International Equipment & Services Pte. Ltd.新加坡$255
2024-11-30钢制气罐UNIVERSAL MARINE MEDICAL LTD荷兰$355
2024-11-15钢制气罐UNIVERSAL MARINE MEDICAL LTD荷兰$360
2024-11-15钢制气罐UNIVERSAL MARINE MEDICAL LTD荷兰$295
2024-11-15医用导管UNIVERSAL MARINE MEDICAL LTD荷兰$106
2024-08-16手工工具套装GOODWILL MARITIME PTE LTD丹麦$3.3K
2024-08-16不锈钢焊管GOODWILL MARITIME PTE LTD澳大利亚$14
2024-08-16其他电路开关装置GOODWILL MARITIME PTE LTD德国$10
2024-08-16其他电路开关装置GOODWILL MARITIME PTE LTD德国$10
2024-08-15其他铜制品GOODWILL MARITIME PTE LTD法国$7

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-13泵及压缩机零件MASTER OF MAERSK VIGO新加坡$255
2024-12-06钢制气罐MASTER OF MAERSK VERACRUZ新加坡$354
2024-11-19钢制气罐MASTER OF MAERSK VERACRUZ新加坡$360
2024-11-19医用导管MASTER OF MAERSK VERACRUZ新加坡$106
2024-11-19钢制气罐MASTER OF MAERSK VERACRUZ新加坡$295
2024-08-16手工工具套装MASTER OF MAERSK MONGLA新加坡$3.3K
2024-08-16其他电路开关装置MASTER OF MAERSK MONGLA新加坡$10
2024-08-16其他铜制品MASTER OF MAERSK MONGLA越南$7
2024-08-16不锈钢焊管MASTER OF MAERSK MONGLA新加坡$14
2024-08-16其他电路开关装置MASTER OF MAERSK MONGLA新加坡$10

相关企业 · 同类产品

Saigon Shipping Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →