Saigon Shipping Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI BIểN SàI GòN
4
进口笔数
4
出口笔数
$4.7K
进口金额
$4.7K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-01-13
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300424088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGFNCJ9 |
| 成立日期 | 2006-04-14 |
| 联系地址 | 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON SHIPPING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842838296316 |
| 邮箱 | saigonship@saigonshipvn.com |
| 传真 | +842838225067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,442亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $3.3K |
| 荷兰 | 2 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $255 |
| 德国 | 1 | $20 |
| 澳大利亚 | 1 | $14 |
| 法国 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $4.7K |
| 越南 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodwill Maritime Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 液体过滤机械、测量仪器 |
| Universal Marine Medical Ltd. | 荷兰 | 2 | $1.1K | 其他零售药品、钢制气罐 |
| Roger International Equipment & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $255 | 泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF MAERSK MONGLA | 新加坡 | 1 | $3.3K | 不锈钢焊管、手工工具套装 |
| MASTER OF MAERSK VERACRUZ | 新加坡 | 2 | $1.1K | 钢制气罐、医用导管 |
| MASTER OF MAERSK VIGO | 新加坡 | 1 | $255 | 泵及压缩机零件 |
| MASTER OF MAERSK MONGLA | 越南 | 1 | $7 | 其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 泵及压缩机零件 | Roger International Equipment & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | $255 |
| 2024-11-30 | 钢制气罐 | UNIVERSAL MARINE MEDICAL LTD | 荷兰 | $355 |
| 2024-11-15 | 钢制气罐 | UNIVERSAL MARINE MEDICAL LTD | 荷兰 | $360 |
| 2024-11-15 | 钢制气罐 | UNIVERSAL MARINE MEDICAL LTD | 荷兰 | $295 |
| 2024-11-15 | 医用导管 | UNIVERSAL MARINE MEDICAL LTD | 荷兰 | $106 |
| 2024-08-16 | 手工工具套装 | GOODWILL MARITIME PTE LTD | 丹麦 | $3.3K |
| 2024-08-16 | 不锈钢焊管 | GOODWILL MARITIME PTE LTD | 澳大利亚 | $14 |
| 2024-08-16 | 其他电路开关装置 | GOODWILL MARITIME PTE LTD | 德国 | $10 |
| 2024-08-16 | 其他电路开关装置 | GOODWILL MARITIME PTE LTD | 德国 | $10 |
| 2024-08-15 | 其他铜制品 | GOODWILL MARITIME PTE LTD | 法国 | $7 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 泵及压缩机零件 | MASTER OF MAERSK VIGO | 新加坡 | $255 |
| 2024-12-06 | 钢制气罐 | MASTER OF MAERSK VERACRUZ | 新加坡 | $354 |
| 2024-11-19 | 钢制气罐 | MASTER OF MAERSK VERACRUZ | 新加坡 | $360 |
| 2024-11-19 | 医用导管 | MASTER OF MAERSK VERACRUZ | 新加坡 | $106 |
| 2024-11-19 | 钢制气罐 | MASTER OF MAERSK VERACRUZ | 新加坡 | $295 |
| 2024-08-16 | 手工工具套装 | MASTER OF MAERSK MONGLA | 新加坡 | $3.3K |
| 2024-08-16 | 其他电路开关装置 | MASTER OF MAERSK MONGLA | 新加坡 | $10 |
| 2024-08-16 | 其他铜制品 | MASTER OF MAERSK MONGLA | 越南 | $7 |
| 2024-08-16 | 不锈钢焊管 | MASTER OF MAERSK MONGLA | 新加坡 | $14 |
| 2024-08-16 | 其他电路开关装置 | MASTER OF MAERSK MONGLA | 新加坡 | $10 |