Phu Anh Hydraulic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY LựC PHú ANH
45
进口笔数
0
出口笔数
$805.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110082196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN4WR9V |
| 成立日期 | 2022-08-03 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 106 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY LỰC PHÚ ANH |
| 企业英文名称 | PHU ANH HYDRAULIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ 106 đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84913381973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $805.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Dayi Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $440.6K | 金属增强橡胶管、硫化橡胶管 |
| Foshan Jiaxinqi Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.6K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Luohe Medline Hydraulic Fluid Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.6K | 金属增强橡胶管、功能机器零件 |
| HK Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.7K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Foshan Jiaqi Hydraulic Transmission Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.9K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Yixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 其他塑料包装制品、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $750 |