Long Rich Trade Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIAO NHậN VậN TảI LONG RICH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$109.0K
出口金额
—
最近进口
2024-08-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313857628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YBYNM7 |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | 18A Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAO NHẬN VẬN TẢI LONG RICH |
| 企业英文名称 | LONG RICH TRADE LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84903382372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 牙买加 | 3 | $35.8K |
| 巴西 | 2 | $33.3K |
| 波多黎各 | 1 | $15.4K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $15.1K |
| 圭亚那 | 1 | $9.0K |
| 越南 | 1 | $368 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furniture of America California, Inc. | 牙买加 | 3 | $35.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Furniture of America California, Inc. | 巴西 | 2 | $33.3K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Furniture of America California, Inc. | 波多黎各 | 1 | $15.4K | 木制厨房家具 |
| YONGHONG (HK) INTL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $15.1K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Furniture of America California, Inc. | 圭亚那 | 1 | $9.0K | 软垫木座椅 |
| Furniture of America California, Inc. | 越南 | 1 | $368 | 带框玻璃镜、加工玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 非木制家具件 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA INC | 巴西 | $878 |
| 2024-08-24 | 非木制家具件 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA INC | 巴西 | $1.2K |
| 2024-08-24 | 木制厨房家具 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA INC | 巴西 | $1.7K |
| 2024-08-24 | 软垫木座椅 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA INC | 巴西 | $3.2K |
| 2024-08-24 | 卧室木家具 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA INC | 巴西 | $1.6K |
| 2024-08-24 | 非木制家具件 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA INC | 巴西 | $257 |
| 2024-08-24 | 非木制家具件 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA INC | 巴西 | $809 |
| 2024-08-24 | 卧室木家具 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA INC | 巴西 | $650 |
| 2024-08-24 | 木制厨房家具 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA INC | 巴西 | $975 |
| 2024-08-24 | 非木制家具件 | FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA INC | 巴西 | $446 |