Trading Service & Instrument Development International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại, Thiết Bị Và Dịch Vụ Quốc Tế

120
进口笔数
5
出口笔数
$542.1K
进口金额
$114.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-25
最近出口
61
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $488 · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-06进口 $577 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $510 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-04进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $488 · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-06进口 $577 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $510 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-04进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107099672
企查查编码QVN5PUQFB0
成立日期2015-11-11
联系地址Số 82, ngõ 553 Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ
企业英文名称TRADING, SERVICE AND INSTRUMENT DEVELOPMENT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 82, ngõ 553 Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+842466865225
邮箱info.tidvn@gmail.com
官网tid-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
841989温控处理设备
842129液体过滤机械
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
840510气体发生器
841480其他气泵
842199过滤净化器零件
853949紫外线红外线灯
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
840510气体发生器
841480其他气泵
841989温控处理设备
902620压力测量仪
902720色谱仪
902730光学分光仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$191.7K
韩国9$134.4K
中国29$46.2K
意大利10$37.2K
日本9$35.8K
德国18$32.3K
波兰8$22.4K
澳大利亚10$11.9K
保加利亚7$7.0K
瑞典1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$94.0K
澳大利亚1$8.0K
新加坡2$7.7K
德国1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EST Analytical美国4$55.1K切片机零件、分析仪器
LNI Swissgas (SEA) Pte. Ltd.新加坡6$31.9K煤气发生器零件、气体发生器
Knauer Wissenschaftliche Geräte GmbH德国10$22.5K色谱仪、切片机零件
Hydrolab Sp. z o.o.波兰8$22.4K水净化机械、液体过滤机械
Witeg Labortechnik GmbH德国4$8.3K其他实验室玻璃器皿、温控处理设备
C.P.A. Chem Ltd.保加利亚6$6.3K其他诊断试剂、980200
Chromservis s.r.o.捷克4$5.7K切片机零件、其他塑料制品
LBT Tech Co., Ltd.中国5$4.6K切片机零件、其他矿物制品
Elemental Scientific Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡4$3.9K光学辐射仪器、分析仪器
Photron Pty Ltd澳大利亚6$1.9K放电灯、紫外线红外线灯

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winz (H.K.) Co., Ltd.韩国1$94.0K温控处理设备
Lambda Scientific Pty Ltd澳大利亚1$8.0K光学分光仪、切片机零件
YMC Singapore Tradelinks Pte. Ltd.新加坡1$7.4K色谱仪
Knauer Wissenschaftliche Geräte GmbH德国1$4.7K色谱仪、压力测量仪
LNI Swissgas (SEA) Pte. Ltd.新加坡1$320气体发生器、铝制容器≤300升

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他玻璃制品Hydrolab Sp. z o.o.波兰$12
2026-04-14其他玻璃制品Hydrolab Sp. z o.o.波兰$12
2026-04-13过滤净化器零件Hydrolab Sp. z o.o.波兰$7
2026-04-13过滤净化器零件Hydrolab Sp. z o.o.波兰$56
2026-04-13压力测量仪KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH德国$4.8K
2026-04-13过滤净化器零件Hydrolab Sp. z o.o.波兰$7
2026-04-13过滤净化器零件Hydrolab Sp. z o.o.波兰$56
2026-04-13压力测量仪KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH德国$4.8K
2026-04-02其他半导体介质KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH德国$11
2026-04-02切片机零件KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH德国$1.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25压力测量仪KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH德国$4.7K
2024-05-02光学分光仪LAMBDA SCIENTIFIC PTY LTD澳大利亚$8.0K
2023-05-26色谱仪YMC SINGAPORE TRADELINKS PTE LTD新加坡$7.4K
2023-04-27其他气泵LNI SWISSGAS (SEA) PTE LTD新加坡$80
2023-04-27气体发生器LNI SWISSGAS (SEA) PTE LTD新加坡$80
2023-04-27气体发生器LNI SWISSGAS (SEA) PTE LTD新加坡$80
2023-04-27气体发生器LNI SWISSGAS (SEA) PTE LTD新加坡$80
2023-02-15温控处理设备WINZ (H.K) CO LTD韩国$94.0K

相关企业 · 同类产品

Trading Service & Instrument Development International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →