Trading Service & Instrument Development International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại, Thiết Bị Và Dịch Vụ Quốc Tế
120
进口笔数
5
出口笔数
$542.1K
进口金额
$114.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-25
最近出口
61
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107099672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PUQFB0 |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Số 82, ngõ 553 Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | TRADING, SERVICE AND INSTRUMENT DEVELOPMENT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 82, ngõ 553 Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842466865225 |
| 邮箱 | info.tidvn@gmail.com |
| 官网 | tid-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840510 | 气体发生器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $191.7K |
| 韩国 | 9 | $134.4K |
| 中国 | 29 | $46.2K |
| 意大利 | 10 | $37.2K |
| 日本 | 9 | $35.8K |
| 德国 | 18 | $32.3K |
| 波兰 | 8 | $22.4K |
| 澳大利亚 | 10 | $11.9K |
| 保加利亚 | 7 | $7.0K |
| 瑞典 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $94.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.0K |
| 新加坡 | 2 | $7.7K |
| 德国 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EST Analytical | 美国 | 4 | $55.1K | 切片机零件、分析仪器 |
| LNI Swissgas (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $31.9K | 煤气发生器零件、气体发生器 |
| Knauer Wissenschaftliche Geräte GmbH | 德国 | 10 | $22.5K | 色谱仪、切片机零件 |
| Hydrolab Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $22.4K | 水净化机械、液体过滤机械 |
| Witeg Labortechnik GmbH | 德国 | 4 | $8.3K | 其他实验室玻璃器皿、温控处理设备 |
| C.P.A. Chem Ltd. | 保加利亚 | 6 | $6.3K | 其他诊断试剂、980200 |
| Chromservis s.r.o. | 捷克 | 4 | $5.7K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| LBT Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.6K | 切片机零件、其他矿物制品 |
| Elemental Scientific Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.9K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Photron Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $1.9K | 放电灯、紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winz (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $94.0K | 温控处理设备 |
| Lambda Scientific Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.0K | 光学分光仪、切片机零件 |
| YMC Singapore Tradelinks Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.4K | 色谱仪 |
| Knauer Wissenschaftliche Geräte GmbH | 德国 | 1 | $4.7K | 色谱仪、压力测量仪 |
| LNI Swissgas (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $320 | 气体发生器、铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | Hydrolab Sp. z o.o. | 波兰 | $12 |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | Hydrolab Sp. z o.o. | 波兰 | $12 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | Hydrolab Sp. z o.o. | 波兰 | $7 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | Hydrolab Sp. z o.o. | 波兰 | $56 |
| 2026-04-13 | 压力测量仪 | KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | Hydrolab Sp. z o.o. | 波兰 | $7 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | Hydrolab Sp. z o.o. | 波兰 | $56 |
| 2026-04-13 | 压力测量仪 | KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-02 | 其他半导体介质 | KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH | 德国 | $11 |
| 2026-04-02 | 切片机零件 | KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH | 德国 | $1.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 压力测量仪 | KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH | 德国 | $4.7K |
| 2024-05-02 | 光学分光仪 | LAMBDA SCIENTIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2023-05-26 | 色谱仪 | YMC SINGAPORE TRADELINKS PTE LTD | 新加坡 | $7.4K |
| 2023-04-27 | 其他气泵 | LNI SWISSGAS (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2023-04-27 | 气体发生器 | LNI SWISSGAS (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2023-04-27 | 气体发生器 | LNI SWISSGAS (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2023-04-27 | 气体发生器 | LNI SWISSGAS (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2023-02-15 | 温控处理设备 | WINZ (H.K) CO LTD | 韩国 | $94.0K |