VIET NHAT PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Việt Nhật
2
进口笔数
0
出口笔数
$67.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101364973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HA2KU8 |
| 成立日期 | 2003-05-02 |
| 联系地址 | Số 21, Ngõ 93/30, Phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Ngõ 93/30, Phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84912391580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.567亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $67.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINKAI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $36.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | 1 | $30.7K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 热轧合金钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO., LTD. | 中国 | $418 |
| 2023-12-14 | 热轧合金钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-14 | 热轧合金钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO., LTD. | 中国 | $576 |
| 2023-12-14 | 热轧合金钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $576 |
| 2023-12-14 | 10毫米以上热轧钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO., LTD. | 中国 | $428 |
| 2023-12-14 | 10mm以上热轧钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $431 |
| 2023-12-14 | 热轧合金钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $616 |
| 2023-12-14 | 热轧合金钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO., LTD. | 中国 | $494 |
| 2023-12-14 | 10mm以上热轧钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $518 |
| 2023-12-14 | 10mm以上热轧钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $402 |