Eagle Light Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EAGLE LIGHT VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$767.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108532320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY9J8SM |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | Thôn Tương Chúc, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EAGLE LIGHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EAGLE LIGHT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tương Chúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84964886988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 910700 | 定时开关 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $767.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Searun Solar Solution Co., Ltd. | 中国 | 3 | $323.1K | 其他钢铁结构体、钢结构及塔架 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $187.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 3 | $184.6K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| ZHEJIANG KANGXIN STEEL PIPE CO., LTD | 中国 | 1 | $40.5K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | CHINA SEARUN SOLAR SOLUTION CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | CHINA SEARUN SOLAR SOLUTION CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | CHINA SEARUN SOLAR SOLUTION CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | CHINA SEARUN SOLAR SOLUTION CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-10 | 温控处理零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-10 | 螺纹机床 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-02-10 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-10 | 温控处理零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-02-10 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-10 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.3K |