HCM CITY FSI TRADING INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ FSI
3
进口笔数
0
出口笔数
$63.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102458889-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0W4WDK |
| 成立日期 | 2015-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 09, Tòa nhà Lottery Tower, số 77 Trần Nhân Tôn, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ FSI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng trệt và lầu 1, Tòa nhà số 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 02839975289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $63.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLUSTEK INC | 中国香港 | 3 | $63.0K | 数据处理机、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 数据处理机 | PLUSTEK INC | 中国 | $13.2K |
| 2023-12-15 | 电力控制板 | PLUSTEK INC | 中国 | $275 |
| 2023-12-15 | 电力控制板 | PLUSTEK INC | 中国 | $18 |
| 2023-12-15 | 数据处理机 | PLUSTEK INC | 中国 | $8.4K |
| 2023-12-15 | 非LED电灯装置 | PLUSTEK INC | 中国 | $28 |
| 2023-12-15 | 数据处理机 | PLUSTEK INC | 中国 | $300 |
| 2023-12-15 | 非LED电灯装置 | PLUSTEK INC | 中国 | $22 |
| 2023-12-15 | 数据处理机 | PLUSTEK INC | 中国 | $9.9K |
| 2023-12-15 | 数据处理机 | PLUSTEK INC | 中国 | $360 |
| 2023-12-15 | 数据处理机 | PLUSTEK INC | 中国 | $4.1K |