Hong Lin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONG LIN
10
进口笔数
1
出口笔数
$153.0K
进口金额
$10.4K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900890616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5CCTKS |
| 成立日期 | 2008-02-02 |
| 联系地址 | Số 54, đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC MINH HẢI & TN |
| 企业英文名称 | HONGLIN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà 103, đường Nguyễn Du, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | 0916196951 |
| 邮箱 | HONGLIN.LLC@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $153.0K |
| 中国 | 6 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honglin Lumber Laos Group Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $153.0K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | 2 | $0 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| TWTH EXPRESS COLTD | 中国 | 1 | $0 | 合成纤维帐篷、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youxi County Bestwood Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 6mm以上木材 | Honglin Lumber Laos Group Co., Ltd. | 老挝 | $6.9K |
| 2026-05-27 | 6mm以上木材 | Honglin Lumber Laos Group Co., Ltd. | 老挝 | $628 |
| 2026-05-27 | 6mm以上木材 | Honglin Lumber Laos Group Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2026-05-27 | 6mm以上木材 | Honglin Lumber Laos Group Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-05-27 | 其他针叶木 | Honglin Lumber Laos Group Co., Ltd. | 老挝 | $46.8K |
| 2024-12-09 | CHARCOAL GRILL MATERIAL: STAINLESS STEEL | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-11-26 | PRETEND PLAYSETS | — | 中国 | $0 |
| 2024-11-22 | BLACKOUT CURTAIN | — | 中国 | $0 |
| 2024-11-02 | LAUNDRY BASKET PLASTIC | — | 中国 | $0 |
| 2024-07-12 | CUSHION | TWTH EXPRESS COLTD | 中国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 6mm以上木材 | Youxi County Bestwood Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |