PLASTIC TECHNOLOGY TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Kỹ Thuật Nhựa
8
进口笔数
2
出口笔数
$204.3K
进口金额
$63.5K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2024-03-26
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312045503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77Q5TU9 |
| 成立日期 | 2012-11-10 |
| 联系地址 | Số 993/6 Đường Phạm văn Bạch, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NHỰA |
| 企业英文名称 | PLASTIC TECHNOLOGY TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 993/6 Đường Phạm văn Bạch, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 08398775338 |
| 邮箱 | thhthong@gmail.com |
| 传真 | 08398775338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $204.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 2 | $63.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOMECH CORP ORATION | 中国 | 1 | $101.7K | 其他橡塑机械、其他塑料制品 |
| SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $48.7K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| SINO PACIFIC HOLDINGS LTD | 中国 | 1 | $25.3K | 塑料餐具、印花聚酯布 |
| DONGGUAN RC PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $18.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $10.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| JIANG WEIBIN | 中国 | 1 | $81 | 静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMPRESA IMPORTADORA DE AGROINDUSTRIAS AZUCARERAS (AZUIMPORT) | 古巴 | 2 | $63.5K | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN RC PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-01-15 | 静止变流器 | JIANG WEIBIN | 中国 | $81 |
| 2024-12-04 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $637 |
| 2024-12-04 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-04 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-22 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-22 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-22 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $949 |
| 2024-08-22 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-22 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $636 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 印刷标签 | EMPRESA IMPORTADORA DE AGROINDUSTRIAS AZUCARERAS (AZUIMPORT) | 古巴 | $58.5K |
| 2024-03-08 | 印刷标签 | EMPRESA IMPORTADORA DE AGROINDUSTRIAS AZUCARERAS (AZUIMPORT) | 古巴 | $5.0K |