SIN CHAU CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HóA CHấT SIN CHâU
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$725.0K
出口金额
—
最近进口
2024-09-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502419858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20U0K6H |
| 成立日期 | 2020-03-11 |
| 联系地址 | Tổ 10, khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT SIN CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931115325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 281420 | 氨水 |
| 291411 | 无环丙酮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $725.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $363.8K | 非注塑模具、研磨粉/粒 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $361.2K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 焊接用焊剂 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-30 | 焊接用焊剂 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $168 |
| 2024-09-30 | 工业清洁制剂 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $22.9K |
| 2024-09-30 | 焊接用焊剂 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $203 |
| 2024-09-30 | 饱和无环烃 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $731 |
| 2024-09-30 | 焊接用焊剂 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-23 | 焊接用焊剂 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-23 | 焊接用焊剂 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $168 |
| 2024-09-23 | 饱和无环烃 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $731 |
| 2024-09-23 | 焊接用焊剂 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $1.1K |