Jade Swan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非毛纺毡呢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JADE SWAN
56
进口笔数
0
出口笔数
$187.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315771341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WWYQC8 |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Số 30/10 Phó Đức Chính, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JADE SWAN |
| 企业英文名称 | JADE SWAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02873061678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $187.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Fcooustic Eco & Tec Co., Ltd. | 中国 | 35 | $116.7K | 非毛纺毡呢、聚酯塑料片材 |
| Jinan AOL CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 纸张切割机、其他功能机器 |
| Shanghai Kingkus New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.1K | 聚酯塑料片材、非毛纺毡呢 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shandong Yuantong Century Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 热成型机、木工机床 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Colorbo Decor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 非毛纺毡呢、聚酯塑料片材 |
| Jiangmen Shenghui Non-Woven Fabrics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $599 | 非玻塑灯具零件 |
| Instyle Contract Textiles Pty Ltd | 中国 | 1 | $590 | 化纤长毛绒织物 |
| Burgeree New Tech Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45 | 聚酯塑料片材、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非毛纺毡呢 | BURGEREE NEW TECH JIANGSU CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 非毛纺毡呢 | BURGEREE NEW TECH JIANGSU CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-10 | 非毛纺毡呢 | SUZHOU FCOUSTIC ECO & TEC CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-10 | 非毛纺毡呢 | SUZHOU FCOUSTIC ECO & TEC CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-10 | 非毛纺毡呢 | SUZHOU FCOUSTIC ECO & TEC CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-10 | 非毛纺毡呢 | SUZHOU FCOUSTIC ECO & TEC CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-12 | 非毛纺毡呢 | SUZHOU FCOUSTIC ECO & TEC CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-03-12 | 非毛纺毡呢 | SUZHOU FCOUSTIC ECO & TEC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 非毛纺毡呢 | SUZHOU FCOUSTIC ECO & TEC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-09 | 非毛纺毡呢 | BURGEREE NEW TECH JIANGSU CO LTD | 中国 | $40 |