INTERNATIONAL INVESTIMENT
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 合成机织布
越南 · 非在业
0
进口笔数
256
出口笔数
$0
进口金额
$1.95M
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300950599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E8BX5G |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Căn số 9, Phố Giang Văn Minh, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ẨM THỰC VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ ĐÔNG SƠN |
| 企业英文名称 | DONG SON INTERNATIONAL INVESTIMENT AND CATERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn số 9, Phố Giang Văn Minh, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84936246279 |
| 邮箱 | infodongsongroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540720 | 合成机织布 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多米尼加 | 256 | $1.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXTILES TITAN S A | 多米尼加 | 245 | $1.75M | 合成机织布、PP/PE编织袋 |
| AGROSERVICIOS DEL CIBAO S R L | 多米尼加 | 11 | $204.9K | 谷物加工机零件、收割机零件 |
近期贸易明细
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | PP/PE编织袋 | TEXTILES TITAN S A | 多米尼加 | $422 |
| 2026-03-17 | PP/PE编织袋 | TEXTILES TITAN S A | 多米尼加 | $1.3K |
| 2026-03-17 | PP/PE编织袋 | TEXTILES TITAN S A | 多米尼加 | $249 |
| 2026-03-17 | PP/PE编织袋 | TEXTILES TITAN S A | 多米尼加 | $200 |
| 2026-03-17 | 合成机织布 | TEXTILES TITAN S A | 多米尼加 | $14.0K |
| 2026-03-17 | PP/PE编织袋 | TEXTILES TITAN S A | 多米尼加 | $1.0K |
| 2026-03-17 | PP/PE编织袋 | TEXTILES TITAN S A | 多米尼加 | $3.1K |
| 2026-03-17 | PP/PE编织袋 | TEXTILES TITAN S A | 多米尼加 | $425 |
| 2026-03-17 | 合成机织布 | TEXTILES TITAN S A | 多米尼加 | $2.2K |
| 2026-03-17 | PP/PE编织袋 | TEXTILES TITAN S A | 多米尼加 | $588 |