INTERNATIONAL INVESTIMENT

越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 合成机织布

越南 · 非在业

0
进口笔数
256
出口笔数
$0
进口金额
$1.95M
出口金额
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $331.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.6K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 32 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.6K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 32 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 44 笔

工商档案

企业注册号2300950599
企查查编码QVN1E8BX5G
成立日期2016-10-20
联系地址Căn số 9, Phố Giang Văn Minh, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ẨM THỰC VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ ĐÔNG SƠN
企业英文名称DONG SON INTERNATIONAL INVESTIMENT AND CATERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn số 9, Phố Giang Văn Minh, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84936246279
邮箱infodongsongroup@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
540720合成机织布
630533PP/PE编织袋
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
多米尼加256$1.95M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TEXTILES TITAN S A多米尼加245$1.75M合成机织布、PP/PE编织袋
AGROSERVICIOS DEL CIBAO S R L多米尼加11$204.9K谷物加工机零件、收割机零件

近期贸易明细

出口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17PP/PE编织袋TEXTILES TITAN S A多米尼加$422
2026-03-17PP/PE编织袋TEXTILES TITAN S A多米尼加$1.3K
2026-03-17PP/PE编织袋TEXTILES TITAN S A多米尼加$249
2026-03-17PP/PE编织袋TEXTILES TITAN S A多米尼加$200
2026-03-17合成机织布TEXTILES TITAN S A多米尼加$14.0K
2026-03-17PP/PE编织袋TEXTILES TITAN S A多米尼加$1.0K
2026-03-17PP/PE编织袋TEXTILES TITAN S A多米尼加$3.1K
2026-03-17PP/PE编织袋TEXTILES TITAN S A多米尼加$425
2026-03-17合成机织布TEXTILES TITAN S A多米尼加$2.2K
2026-03-17PP/PE编织袋TEXTILES TITAN S A多米尼加$588

相关企业 · 同类产品

INTERNATIONAL INVESTIMENT 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →