ANH PHUONG INVESTMENT TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ ANH PHươNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$146.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202209491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSKUG92 |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | Xóm 5 (Tại nhà Ông Lê Văn Ba), Thôn Rực Liễn, Xã Thuỷ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH PHUONG SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 đường Bạch Đằng, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84911113121 |
| 邮箱 | Thansachtrungnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $93.4K |
| 中国台湾 | 1 | $33.3K |
| 韩国 | 1 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | 6 | $93.4K | 其他乙烯聚合物、其他烯烃聚合物 |
| KRATON POLYMERS NEDERLAND B V | 中国台湾 | 1 | $33.3K | 其他苯乙烯聚合物 |
| SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $19.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他乙烯聚合物 | Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | $46.6K |
| 2026-01-03 | 其他乙烯聚合物 | Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2025-12-01 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $19.6K |
| 2025-11-11 | 其他乙烯聚合物 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2025-11-05 | 其他乙烯聚合物 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2025-11-01 | 其他乙烯聚合物 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2025-10-30 | 其他乙烯聚合物 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2025-10-17 | 其他苯乙烯聚合物 | KRATON POLYMERS NEDERLAND B.V. | 中国台湾 | $33.3K |