Thinh Hung Quang Ninh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THịNH HưNG QUảNG NINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$25.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701851738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EHK2PP |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | Tổ 4, khu 1, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH HƯNG QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | THINH HUNG QUANG NINH IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, khu 1, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84983011683 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842481 | 842481 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $25.3K |
| 泰国 | 1 | $326 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.7K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 喷雾机械 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $246 |
| 2024-06-05 | 家用炊具 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $972 |
| 2024-06-05 | 家用炊具 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $77 |
| 2024-06-05 | 冷藏冷冻组合机 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2024-06-05 | 不锈钢家用制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $51 |
| 2024-06-05 | 冷藏冷冻组合机 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-06-05 | 不锈钢家用制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $41 |
| 2024-06-05 | 其他电动家用器具 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $25 |
| 2024-06-05 | 不锈钢洗涤槽 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $32 |
| 2024-06-05 | 不锈钢家用制品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 泰国 | $252 |