Thuy Loc Engineering Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Thủy Lộc
29
进口笔数
0
出口笔数
$351.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312318172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM54JSE |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | 93D Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỦY LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902571039 |
| 邮箱 | thuyloc.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 13 | $180.4K |
| 意大利 | 10 | $94.8K |
| 中国 | 7 | $47.8K |
| 中国台湾 | 7 | $25.0K |
| 印度 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEMPA Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 10 | $150.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Speroni S.p.A. | 意大利 | 10 | $101.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Jiangsu Win Win International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| NORM HIDROFOR Pompa Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $20.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| STAIRS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $15.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Asia Automatic Pump Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $7.3K | 其他泵和提升机、其他离心泵 |
| SEMPA Dis Ticaret A.S. | 1 | $6.9K | 其他离心泵、泵零件 | |
| C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $3.0K | 其他离心泵、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 泵零件 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2026-01-05 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $681 |
| 2026-01-05 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $3.3K |
| 2026-01-05 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $1.8K |
| 2026-01-05 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $2.4K |
| 2026-01-05 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $950 |
| 2025-12-15 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $2.4K |
| 2025-12-12 | 其他离心泵 | STAIRS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |