VIETNAM TRADING & ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钛制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG Và THươNG MạI VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$11.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107815365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVD9NH8 |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 241/19/35 Đường Liên Mạc, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TRADING AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngõ 241/19/35 Đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84983286689 |
| 邮箱 | vtetjsc@gmail.com |
| 官网 | www.javen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TI ANODE FABRICATORS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $11.9K | 电镀设备、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 其他钛制品 | TI ANODE FABRICATORS PRIVATE LTD | 印度 | $4.4K |
| 2023-06-05 | 其他钛制品 | TI ANODE FABRICATORS PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2023-06-05 | 其他钛制品 | TI ANODE FABRICATORS PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2023-06-05 | 其他钛制品 | TI ANODE FABRICATORS PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |