Vu Tan Trading Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 496 笔 · 主营 其他钛制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Vũ Tấn
496
进口笔数
49
出口笔数
$3.86M
进口金额
$155.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
49
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312654336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM2VH6J |
| 成立日期 | 2014-02-19 |
| 联系地址 | 118/48/33 Đường Liên Khu 5-6, Khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VŨ TẤN |
| 企业英文名称 | VU TAN TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/48/33 Đường Liên Khu 5-6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837670298 |
| 邮箱 | truongsi1812@gmail.com |
| 官网 | www.vutanco.com |
| 传真 | 0873030389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 841391 | 泵零件 |
| 560221 | 毛毡 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 458 | $3.63M |
| 中国台湾 | 37 | $221.7K |
| 意大利 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 14 | $91.5K |
| 越南 | 33 | $60.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Hagomy Technology Co., Ltd. | 中国 | 95 | $1.34M | 其他钛制品、电热电阻器 |
| Hebei Mofeite Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $278.2K | 其他钛制品、处理毡呢 |
| Baoji Yongshengtai Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $244.7K | 其他钛制品、阀门零件 |
| Wuxi Yuanzheng Titanium Zirconium Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $157.7K | 其他钛制品、钢铁螺钉螺栓 |
| SHOWFOU ELECTRIC MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 18 | $114.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| ZI YI ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 20 | $101.5K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Jiangsu Yuanzhuo Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $79.1K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 36 | $39.0K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $26.8K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Propellent (Beijing) Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $25.3K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiputeh Steel Centre Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $91.5K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 12 | $18.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.9K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Daiwa Vietnam Co., Ltd. | 1 | $3.1K | 其他液化石油气、尼龙单丝纱线 | |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $927 | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | BEIJING HAGOMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | BEIJING HAGOMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | BEIJING HAGOMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | BEIJING HAGOMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | BEIJING HAGOMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | BEIJING HAGOMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | BEIJING HAGOMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | BEIJING HAGOMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | BEIJING HAGOMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | BEIJING HAGOMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他铜制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $575 |
| 2026-04-17 | 其他铜制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-17 | 精炼铜板 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-03 | 处理毡呢 | SUMIPUTEH STEEL CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-02-25 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM | — | $828 |
| 2026-01-26 | 其他工业用纺织品 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-01-26 | 其他工业用纺织品 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $493 |
| 2025-12-22 | 处理毡呢 | SUMIPUTEH STEEL CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2025-11-19 | 其他钛制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $72 |