PEMOM Technical & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT & DịCH Vụ PEMOM
17
进口笔数
1
出口笔数
$62.1K
进口金额
$19.2K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-12-19
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402087995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1Q8M74 |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | 97 Bế Văn Đàn, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & DỊCH VỤ PEMOM |
| 企业英文名称 | PEMOM TECHNICAL AND SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84398688643 |
| 邮箱 | pemom.danang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $55.3K |
| 泰国 | 3 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KVTester Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.2K | 电测仪表、记录仪器 |
| KVTester Electronics Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $6.8K | 电测仪表、记录仪器 |
| Beijing Jingchuan Electronic Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 大功率晶体管 |
| Wuhan Lvnengde Precision Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 电测仪表、记录仪器 |
| LUCY ELECTRIC (THAILAND) LIMITED | 泰国 | 2 | $3.1K | 高压控制板、电气装置零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AXIALFAN EQUIPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | 其他风扇 |
| GUANGDONG EACO CAPACITOR CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 纸塑固定电容器 |
| Fonrich (Shanghai) New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 电气装置零件、电力控制板 |
| Ashida Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.3K | 高压继电器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RSS E&C Power Solutions Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $19.2K | 650kVA-10,000kVA液浸变压器、高压断路器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电力控制板 | 64,M 3 WHA EASTERN SEABOARD | 泰国 | $39 |
| 2026-02-25 | 万用表 | ICKEYPART ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $200 |
| 2026-02-09 | 其他风扇 | AXIALFAN EQUIPMENT LTD | 德国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 电器装置零件 | Lucy Electric (Thailand) Ltd. | 泰国 | $455 |
| 2026-02-02 | 电器装置零件 | Lucy Electric (Thailand) Ltd. | 泰国 | $75 |
| 2026-01-06 | 电测仪表 | WUHAN LVNENGDE PRECISION TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-01-06 | 电测仪表 | WUHAN LVNENGDE PRECISION TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $511 |
| 2026-01-06 | 电测仪表 | WUHAN LVNENGDE PRECISION TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-09 | 其他测量仪器 | KVTESTER ELECTRONICS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 记录仪器 | KVTESTER ELECTRONICS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 高压断路器 | RSS E & C POWER SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2025-12-19 | 高压断路器 | RSS E & C POWER SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |