PEMOM Technical & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT & DịCH Vụ PEMOM

17
进口笔数
1
出口笔数
$62.1K
进口金额
$19.2K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-12-19
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402087995
企查查编码QVNM1Q8M74
成立日期2021-03-19
联系地址97 Bế Văn Đàn, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & DỊCH VỤ PEMOM
企业英文名称PEMOM TECHNICAL AND SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址97 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84398688643
邮箱pemom.danang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
853710电力控制板
841459其他风扇
853890电器装置零件
903039记录式电表
8504311kVA以下变压器
851762通信设备
853225纸塑固定电容器
8536301000伏以下电路保护器
853649高压继电器

出口

HS 编码产品
853521高压断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$55.3K
泰国3$3.2K
德国1$2.1K
印度1$1.3K
中国香港1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KVTester Electronics Technology Co., Ltd.中国4$35.2K电测仪表、记录仪器
KVTester Electronics Technology Co. Ltd.中国香港1$6.8K电测仪表、记录仪器
Beijing Jingchuan Electronic Technology Development Co., Ltd.中国1$4.1K大功率晶体管
Wuhan Lvnengde Precision Testing Technology Co., Ltd.中国1$3.2K电测仪表、记录仪器
LUCY ELECTRIC (THAILAND) LIMITED泰国2$3.1K高压控制板、电气装置零件
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$2.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
AXIALFAN EQUIPMENT LTD中国香港1$2.1K其他风扇
GUANGDONG EACO CAPACITOR CO LTD中国香港1$1.8K纸塑固定电容器
Fonrich (Shanghai) New Energy Technology Co., Ltd.中国1$1.4K电气装置零件、电力控制板
Ashida Electronics Pvt. Ltd.印度1$1.3K高压继电器、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RSS E&C Power Solutions Co., Ltd.柬埔寨1$19.2K650kVA-10,000kVA液浸变压器、高压断路器

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12电力控制板64,M 3 WHA EASTERN SEABOARD泰国$39
2026-02-25万用表ICKEYPART ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国香港$200
2026-02-09其他风扇AXIALFAN EQUIPMENT LTD德国$2.1K
2026-02-02电器装置零件Lucy Electric (Thailand) Ltd.泰国$455
2026-02-02电器装置零件Lucy Electric (Thailand) Ltd.泰国$75
2026-01-06电测仪表WUHAN LVNENGDE PRECISION TESTING TECHNOLOGY CO LTD中国$540
2026-01-06电测仪表WUHAN LVNENGDE PRECISION TESTING TECHNOLOGY CO LTD中国$511
2026-01-06电测仪表WUHAN LVNENGDE PRECISION TESTING TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2025-12-09其他测量仪器KVTESTER ELECTRONICS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.6K
2025-12-09记录仪器KVTESTER ELECTRONICS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$6.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19高压断路器RSS E & C POWER SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$9.6K
2025-12-19高压断路器RSS E & C POWER SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$9.6K

相关企业 · 同类产品

PEMOM Technical & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →