KYMI VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KYMI VIệT NAM
1
进口笔数
6
出口笔数
$2.0K
进口金额
$4.3K
出口金额
2025-04-18
最近进口
2025-12-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108771304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE23C9UY |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Số 24, đường Tây Lai Xá, thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYMI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, đường Tây Lai Xá, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934019316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACROAD CO.,LTD. | 韩国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $4.3K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 其他塑料制品 | MACROAD CO.,LTD. | 韩国 | $300 |
| 2025-04-18 | 非泡沫橡胶密封件 | MACROAD CO.,LTD. | 韩国 | $200 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | MACROAD CO.,LTD. | 韩国 | $900 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | MACROAD CO.,LTD. | 韩国 | $600 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他离心泵 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-12-05 | 其他离心泵 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-09-09 | 其他离心泵 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $372 |
| 2025-08-26 | 其他离心泵 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $374 |
| 2023-11-07 | 其他离心泵 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $809 |
| 2023-11-07 | 其他离心泵 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $622 |
| 2023-10-30 | 其他离心泵 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $803 |
| 2023-10-30 | 其他离心泵 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $618 |