EMA Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ EMA VIệT NAM

11
进口笔数
252
出口笔数
$141.8K
进口金额
$22.15M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-26
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $513.0K · 9 笔2023-12进口 $44.3K · 1 笔出口 $541.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $703.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $433.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $654.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $410.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $524.1K · 4 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.20M · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $475.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $534.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $569.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $588.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $579.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $584.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $913.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $462.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $346.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $589.2K · 20 笔2026-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $1.66M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $398.4K · 3 笔2026-03进口 $55.4K · 1 笔出口 $379.6K · 3 笔2026-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $533.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $596.1K · 3 笔2026-06进口 $4.6K · 3 笔出口 $187.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $513.0K · 9 笔2023-12进口 $44.3K · 1 笔出口 $541.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $703.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $433.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $654.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $410.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $524.1K · 4 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.20M · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $475.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $534.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $569.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $588.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $579.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $584.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $913.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $462.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $346.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $589.2K · 20 笔2026-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $1.66M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $398.4K · 3 笔2026-03进口 $55.4K · 1 笔出口 $379.6K · 3 笔2026-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $533.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $596.1K · 3 笔2026-06进口 $4.6K · 3 笔出口 $187.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107116141
企查查编码QVNK9PC4BP
成立日期2015-11-17
联系地址Điểm công nghiệp Di Trạch, xóm Vực, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ EMA VIỆT NAM
企业英文名称EMA VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Điểm công nghiệp Di Trạch, xóm Vực, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话0432002889
传真0432002889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
761699其他铝制品
841370其他离心泵
841480其他气泵
845710金属加工中心
848210滚珠轴承
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
810890其他钛制品
760612铝合金板材
842833皮带输送机
392099其他塑料片材
848310传动轴及曲柄
681490云母制品
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$137.2K
越南4$4.5K
中国台湾1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南245$22.12M
中国台湾7$27.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$73.8K晶闸管及可控硅、静止变流器
Dongguan Liyang Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$44.3K金属加工中心、数控铣床
Shanghai Chenghui Bearing Co., Ltd.中国1$15.9K滚珠轴承、轴承座
OM Chemical Co., Ltd.越南2$2.7K贱金属脚轮、机械零件
Sansha Electric Manufacturing Co., Ltd.日本1$2.0K非LED二极管、半导体器件零件
SHENZHEN SILVERCNC TECH CO LTD中国香港1$1.2K其他测量仪器、测量仪器零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南1$1.2K通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南1$595智能手机、通信设备零件
NOMURA CORP ORATION OF TAIWAN中国台湾1$120其他塑料制品、其他铝制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南82$10.22M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南80$9.62M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南79$2.27M通信设备零件、其他电子IC
NOMURA CORP ORATION OF TAIWAN中国台湾6$19.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南4$13.1K其他钢铁制品、氮
NOMTJRA CORP ORATION OF'TAIWAN中国台湾1$8.0K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他塑料制品OM Chemical Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-23其他塑料制品OM Chemical Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-22静止变流器Sansha Electric Manufacturing Co., Ltd.中国$979
2026-06-22静止变流器Sansha Electric Manufacturing Co., Ltd.中国$979
2026-04-24其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$154
2026-04-24其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$39
2026-04-24其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$39
2026-04-24其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$45
2026-04-24其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$49
2026-04-24其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$308

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-06-26其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$10.5K
2026-06-26其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-26其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-06-26其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-26皮带输送机Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2026-06-26其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-06-26其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$321
2026-06-26其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-06-26其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$83

相关企业 · 同类产品

EMA Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →