ĐĂNG NGUYÊN DESIGN CONSTRUCTION COMMERCIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế - XâY DựNG THươNG MạI ĐăNG NGUYêN
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304390464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV79BTN |
| 成立日期 | 2006-05-24 |
| 联系地址 | 145A Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ - XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐĂNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | ĐĂNG NGUYÊN DESIGN CONSTRUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/20 Ngô Đức Kế, Khu phố 25, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84908727555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN HORTYKEY OPTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 其他铝制品、其他寝具 |
| GUANGZHOU YANGDUGANG AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | 1 | $240 | 其他塑料制品、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 其他寝具 | SHENZHEN HORTYKEY OPTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2024-11-12 | 其他铝制品 | SHENZHEN HORTYKEY OPTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-12 | 其他寝具 | SHENZHEN HORTYKEY OPTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2024-11-11 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YANGDUGANG AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $240 |