Access Professional Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Access Professional Việt Nam
220
进口笔数
17
出口笔数
$4.92M
进口金额
$351.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
42
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501620264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2EXA6P |
| 成立日期 | 2013-07-05 |
| 联系地址 | Số 92 đường T6, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOSHITAKE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/8 Phan Văn Hớn, khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02862506198 |
| 邮箱 | nhi@accessprofessional.com |
| 官网 | www.accessprofessional.com.vn |
| 传真 | +842862506197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 239.2855亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846040 | 珩磨研磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 40 | $2.65M |
| 韩国 | 32 | $998.1K |
| 日本 | 31 | $313.8K |
| 德国 | 24 | $246.1K |
| 法国 | 9 | $160.4K |
| 美国 | 31 | $151.9K |
| 中国 | 16 | $108.1K |
| 印度 | 10 | $91.7K |
| 爱尔兰 | 14 | $72.0K |
| 荷兰 | 4 | $30.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $325.5K |
| 新加坡 | 7 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burckhardt Compression Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $2.69M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| 2f2c522c0ac00ff144713b126edf03ff | 26 | $1.12M | ||
| LEWA Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $413.7K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Trillium Flow Technologies Korea Inc. | 韩国 | 11 | $150.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| BS & B Safety Systems (Asia Pacific) | 新加坡 | 24 | $129.4K | 其他镍制品、非螺纹垫圈 |
| Ekato Ruhr und Mischttechnik GmbH | 德国 | 8 | $88.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Trillium Flow Technologies France SAS | 法国 | 7 | $76.7K | 安全阀、阀门零件 |
| Cashco, Inc. | 美国 | 5 | $19.3K | 阀门龙头、减压阀 |
| Clark Reliance Corporation | 美国 | 6 | $17.5K | 流量压力检测零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yoshitake Works (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $10.2K | 阀门龙头、减压阀 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $264.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $61.2K | 硫酸、氨水 |
| Burckhardt Compression Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.0K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| 2f2c522c0ac00ff144713b126edf03ff | 2 | $6.7K | ||
| LEWA Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.8K | 其他往复泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | LEWA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $52 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | LEWA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $135 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | LEWA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $360 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | LEWA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $12 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | LEWA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $278 |
| 2026-04-23 | 钢制锁紧垫圈 | LEWA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $7 |
| 2026-04-23 | 钢制锁紧垫圈 | LEWA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $7 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | LEWA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $13 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | LEWA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $564 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | LEWA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $703 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-30 | 垫片套装 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $624 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-03-30 | 垫片套装 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $583 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-30 | 圆柱滚子轴承 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-03-26 | 泵零件 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |