Access Professional Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Access Professional Việt Nam

220
进口笔数
17
出口笔数
$4.92M
进口金额
$351.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
42
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.3K · 10 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $139.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.1K · 6 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.6K · 5 笔出口 $60.7K · 1 笔2024-04进口 $543.7K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $13.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.8K · 9 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-09进口 $68.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $220.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $60.5K · 1 笔2025-02进口 $409.3K · 9 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $142.7K · 9 笔出口 $58.2K · 1 笔2025-10进口 $70.8K · 6 笔出口 $84.9K · 1 笔2025-11进口 $16.7K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $90.1K · 8 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-01进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.4K · 6 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-04进口 $1.27M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.3K · 10 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $139.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.1K · 6 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.6K · 5 笔出口 $60.7K · 1 笔2024-04进口 $543.7K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $13.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.8K · 9 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-09进口 $68.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $220.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $60.5K · 1 笔2025-02进口 $409.3K · 9 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $142.7K · 9 笔出口 $58.2K · 1 笔2025-10进口 $70.8K · 6 笔出口 $84.9K · 1 笔2025-11进口 $16.7K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $90.1K · 8 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-01进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.4K · 6 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-04进口 $1.27M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501620264
企查查编码QVNC2EXA6P
成立日期2013-07-05
联系地址Số 92 đường T6, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOSHITAKE VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址90/8 Phan Văn Hớn, khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02862506198
邮箱nhi@accessprofessional.com
官网www.accessprofessional.com.vn
传真+842862506197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本239.2855亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
732090其他钢弹簧
848190阀门零件
681519其他矿物制品
853650其他电气开关
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841370其他离心泵
848250圆柱滚子轴承
731822非螺纹垫圈
841391泵零件
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
841350其他往复泵
903180其他测量仪器
846040珩磨研磨机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士40$2.65M
韩国32$998.1K
日本31$313.8K
德国24$246.1K
法国9$160.4K
美国31$151.9K
中国16$108.1K
印度10$91.7K
爱尔兰14$72.0K
荷兰4$30.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$325.5K
新加坡7$25.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Burckhardt Compression Singapore Pte. Ltd.新加坡42$2.69M非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
2f2c522c0ac00ff144713b126edf03ff26$1.12M
LEWA Singapore Pte. Ltd.新加坡31$413.7K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Trillium Flow Technologies Korea Inc.韩国11$150.6K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
BS & B Safety Systems (Asia Pacific)新加坡24$129.4K其他镍制品、非螺纹垫圈
Ekato Ruhr und Mischttechnik GmbH德国8$88.9K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Trillium Flow Technologies France SAS法国7$76.7K安全阀、阀门零件
Cashco, Inc.美国5$19.3K阀门龙头、减压阀
Clark Reliance Corporation美国6$17.5K流量压力检测零件、非泡沫橡胶密封件
Yoshitake Works (Thailand) Ltd.泰国8$10.2K阀门龙头、减压阀

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南5$264.4K其他塑料制品、其他塑料包装制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南5$61.2K硫酸、氨水
Burckhardt Compression Singapore Pte. Ltd.新加坡3$15.0K泵及压缩机零件、阀门龙头
2f2c522c0ac00ff144713b126edf03ff2$6.7K
LEWA Singapore Pte. Ltd.新加坡2$3.8K其他往复泵、泵零件

近期贸易明细

进口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非螺纹钢销LEWA SINGAPORE PTE LTD德国$52
2026-04-23滚珠轴承LEWA SINGAPORE PTE LTD德国$135
2026-04-23齿轮及变速器LEWA SINGAPORE PTE LTD德国$360
2026-04-23非螺纹钢销LEWA SINGAPORE PTE LTD德国$12
2026-04-23阀门零件LEWA SINGAPORE PTE LTD德国$278
2026-04-23钢制锁紧垫圈LEWA SINGAPORE PTE LTD德国$7
2026-04-23钢制锁紧垫圈LEWA SINGAPORE PTE LTD德国$7
2026-04-23钢铁螺钉螺栓LEWA SINGAPORE PTE LTD德国$13
2026-04-23传动轴及曲柄LEWA SINGAPORE PTE LTD德国$564
2026-04-23传动轴及曲柄LEWA SINGAPORE PTE LTD德国$703

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非泡沫橡胶密封件SMM VIETNAM CO LTD越南$378
2026-03-30其他塑料制品SMM VIETNAM CO LTD越南$184
2026-03-30垫片套装SMM VIETNAM CO LTD越南$624
2026-03-30其他塑料制品SMM VIETNAM CO LTD越南$244
2026-03-30垫片套装SMM VIETNAM CO LTD越南$583
2026-03-30其他塑料制品SMM VIETNAM CO LTD越南$184
2026-03-30圆柱滚子轴承SMM VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-03-30其他塑料制品SMM VIETNAM CO LTD越南$368
2026-03-30其他塑料制品SMM VIETNAM CO LTD越南$368
2026-03-26泵零件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Access Professional Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →