Goldtech International Organic Fertilizer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN BóN HữU Cơ QUốC Tế GOLDTECH
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$47.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106194323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR1CRX7 |
| 成立日期 | 2013-05-31 |
| 联系地址 | Số 91A Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN HỮU CƠ QUỐC TẾ GOLDTECH |
| 企业英文名称 | GOLDTECH INTERNATIONAL ORGANIC FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91A Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842485898982 |
| 邮箱 | goldtech.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $47.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemicals & Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $47.9K | 其他铜制品、动植物肥料 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 氮磷钾肥料 | CHEMICALS & MACHINERY PTE LTD | 新加坡 | $12.9K |
| 2025-09-13 | 氮磷钾肥料 | CHEMICALS & MACHINERY PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-08-22 | 氮磷钾肥料 | CHEMICALS & MACHINERY PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2024-12-12 | 动植物肥料 | CHEMICALS & MACHINERY PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2024-12-12 | 动植物肥料 | CHEMICALS & MACHINERY PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2024-12-12 | 动植物肥料 | CHEMICALS & MACHINERY PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2024-05-08 | 动植物肥料 | CHEMICALS & MACHINERY PTE LTD | 新加坡 | $150 |
| 2024-05-08 | 动植物肥料 | CHEMICALS & MACHINERY PTE LTD | 新加坡 | $8.9K |
| 2023-12-15 | 动植物肥料 | CHEMICALS & MACHINERY PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2023-08-18 | 动植物肥料 | CHEMICALS & MACHINERY PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |