Tung Thinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tùng Thịnh
21
进口笔数
0
出口笔数
$305.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200734590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV93X42 |
| 成立日期 | 2007-04-05 |
| 联系地址 | Số 61 Km 8 đường 5 cũ, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÙNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TUNG THINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 Km 8 đường 5 cũ, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253534186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $200.0K |
| 中国台湾 | 9 | $90.7K |
| 意大利 | 2 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arezen Technology Inc. | 中国 | 5 | $157.3K | 金属轧机、轧机零件 |
| Arezen Technology Inc. | 中国台湾 | 10 | $98.8K | 金属轧机、轧机零件 |
| Arezen Technology Inc. | 中国 | 4 | $34.5K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| AREZEN TECHNOLGY INC | 中国台湾 | 2 | $15.2K | 非旋转气动手工具、气动工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 金属轧机 | Arezen Technology Inc. | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 金属轧机 | Arezen Technology Inc. | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-10 | 轴承零件 | AREZEN TECHNOLGY INC | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-10 | 滚珠轴承 | AREZEN TECHNOLGY INC | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-21 | 金属轧机 | AREZEN TECHNOLGY INC | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-13 | 其他机器刀具 | AREZEN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-05-06 | 滚珠轴承 | AREZEN TECHNOLGY INC | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-06 | 轴承零件 | AREZEN TECHNOLGY INC | 中国 | $6.4K |
| 2025-05-06 | 轴承零件 | AREZEN TECHNOLGY INC | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-05 | 轧机零件 | AREZEN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $2.9K |