An Pha Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AN PHA
121
进口笔数
13
出口笔数
$6.33M
进口金额
$21.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-14
最近出口
17
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304471508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUF47KHU |
| 成立日期 | 2006-07-27 |
| 联系地址 | 299/24A Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA |
| 企业英文名称 | AN PHA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 299/24A Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862640793 |
| 官网 | www.anpha-vn.com |
| 传真 | 2862640802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 68 | $3.59M |
| 爱尔兰 | 14 | $2.28M |
| 希腊 | 22 | $158.8K |
| 日本 | 9 | $152.5K |
| 意大利 | 1 | $75.0K |
| 以色列 | 3 | $39.5K |
| 英国 | 1 | $25.0K |
| 瑞士 | 1 | $4.2K |
| 中国 | 4 | $1.6K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $13.2K |
| 中国香港 | 7 | $4.0K |
| 日本 | 2 | $3.8K |
| 荷兰 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Varian Medical Systems | 荷兰 | 13 | $2.09M | 残疾辅助器具、放射性化合物 |
| ON-X Life Technologies, Inc. | 美国 | 24 | $2.07M | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| AngioDynamics, Inc. | 美国 | 23 | $706.7K | 其他医疗器具、注射器 |
| Varian Medical Systems, Inc. | 荷兰 | 7 | $613.8K | 残疾辅助器具、初级硅氧烷 |
| Rontis Hellas S.A. | 希腊 | 23 | $163.1K | 医用导管、其他零售药品 |
| Ya Man Ltd. | 日本 | 11 | $153.7K | 治疗按摩器具、其他护肤品 |
| ON-X Life Technologies, Inc. | 美国 | 2 | $73.1K | 残疾辅助器具、其他塑料制品 |
| Perflow Medical Ltd. | 以色列 | 3 | $39.5K | 医用导管 |
| ANGIODYNAMICS | 中国香港 | 8 | $11.4K | 其他医疗器具、静止变流器 |
| YA-MAN Co., Ltd. | 中国 | 3 | $425 | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AngioDynamics, Inc. | 美国 | 2 | $13.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| ANGIODYNAMICS | 中国香港 | 7 | $4.0K | 其他医疗器具、其他测量仪器 |
| Ya Man Ltd. | 日本 | 2 | $3.8K | 静止变流器、其他电气设备 |
| Boston Scientific | 荷兰 | 1 | $10 | 医用导管、其他医疗器具 |
| Artivion, Inc. | 美国 | 1 | $10 | 其他零售药品、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | ANGIODYNAMICS INC | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | ANGIODYNAMICS INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | ANGIODYNAMICS INC | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | ANGIODYNAMICS INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | Rontis Hellas S.A. | 希腊 | $483 |
| 2026-04-19 | 残疾辅助器具 | VARIAN MEDICAL SYSTEMS INC | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | Rontis Hellas S.A. | 希腊 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | Rontis Hellas S.A. | 希腊 | $483 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | Rontis Hellas S.A. | 希腊 | $483 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | Rontis Hellas S.A. | 希腊 | $1.7K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他医疗器具 | ANGIODYNAMICS INC | 美国 | $12.3K |
| 2025-07-22 | 其他医疗器具 | ANGIODYNAMICS | 中国香港 | $450 |
| 2025-02-15 | 残疾辅助器具 | ARTIVION INC | 美国 | $10 |
| 2024-12-27 | 其他医疗器具 | BOSTON SCIENTIFIC | 荷兰 | $10 |
| 2024-12-26 | 其他医疗器具 | ANGIODYNAMICS | 中国香港 | $450 |
| 2024-07-26 | 其他医疗器具 | ANGIODYNAMICS | 中国香港 | $450 |
| 2024-07-26 | 其他医疗器具 | ANGIODYNAMICS | 中国香港 | $450 |
| 2024-01-10 | 静止变流器 | YA MAN LTD | 日本 | $115 |
| 2024-01-10 | 其他医疗器具 | YA MAN LTD | 日本 | $745 |
| 2024-01-10 | 其他医疗器具 | YA MAN LTD | 日本 | $745 |